S.V. Zulte Waregem vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 3-3 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 3, hòa 4, K.V. Kortrijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
- Sân vận động
- Elindus Arena, Waregem
- Trọng tài
- L. Visser
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 15' 0-1 A. Kadri · M. Regáli
- 21' Martin Wasinski
- 30' A. Ciranni · Zinho Gano 1-1
- 37' João Silva
- 43' Novatus Dismas
- 44' 1-2 F. Selemani
- HT1-2
- 46' ▲ M. Bruno ▼ D. Henen
- 49' A. Ndour 2-2
- 63' Martin Regáli
- 65' 2-3 F. Avenatti · A. Kadri
- 68' ▲ C. Atemona ▼ M. Regáli
- 72' ▲ L. Willen ▼ Borja López
- 76' ▲ L. Hallaert ▼ J. Vossen
- 83' ▲ W. De Buyser ▼ N. Dismas
- 83' Zinho Gano · A. Ciranni 3-3
- 84' Massimo Bruno
- 87' Timothy Derijck
- 90'+1 Wout De Buyser
- 90'+2 ▲ S. Lončar ▼ F. Selemani
- 90'+2 ▲ P. Guèye ▼ A. Kadri
- FT3-3
Đội hình
- 1S. Bossut 6.2
- 19K. Fila 6.7
- 4T. Derijck 6.3
- 3Borja López ▼ 72' 6.0
- 14A. Ciranni ⚽ ⇢ 8.9
- 6A. Sissako 7.0
- 26N. Dismas ▼ 83' 6.9
- 7A. Fadera 6.0
- 9J. Vossen ▼ 76' 6.5
- 93Zinho Gano ⚽ ⇢ 7.9
- 11A. Ndour ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 31L. Willen ▲ 72' 6.3
- 35L. Hallaert ▲ 76' 6.2
- 15W. De Buyser ▲ 83' 6.7
- 38L. Bostyn
- 16K. Palumets
- 34S. Braem
- 22B. Sørmo
- 1T. Vandenberghe 6.3
- 44João Silva 6.6
- 4T. Watanabe 6.6
- 21M. Wasinski 6.7
- 77D. Henen ▼ 46' 6.7
- 10F. Selemani ⚽ ▼ 90' 7.0
- 25N. Mehssatou 6.5
- 18A. Kadri ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 30K. D'Haene 6.3
- 20F. Avenatti ⚽ 7.2
- 29M. Regáli ⇢ ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 70M. Bruno ▲ 46' 6.9
- 5C. Atemona ▲ 68' 6.5
- 33S. Lončar ▲ 90'
- 17P. Guèye ▲ 90'
- 23D. De Neve
- 16M. Deman
- 7D. Mbayo
Thống kê
03⚑8
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
8Phạt góc5
2Việt vị0
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
309Chuyền bóng330
210Chuyền chính xác212
68%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
81Ghi được53
87Thủng lưới71
1.72Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai31