K.V. Kortrijk vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 1-3 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 3, hòa 4, S.V. Zulte Waregem thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- B. Put
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 3' Lasse Vigen Christensen
- 4' Tsuyoshi Watanabe
- 23' Dorian Dessoleil
- 25' H. Keïta · K. D'Haene 1-0
- 27' Jelle Vossen
- HT1-0
- 50' ▲ B. Messaoudi ▼ F. Selemani
- 60' 1-1 M. Tambedou
- 65' 1-2 C. Offor · N. Rommens
- 66' ▲ P. Guèye ▼ F. Avenatti
- 66' ▲ D. Mbayo ▼ D. Henen
- 69' ▲ B. Sørmo ▼ M. Tambedou
- 74' Novatus Dismas
- 78' ▲ A. Ndour ▼ J. Vossen
- 78' ▲ A. Sissako ▼ L. Vigen
- 80' Alieu Fadera
- 84' ▲ Zinho Gano ▼ C. Of
- 87' 1-3 Zinho Gano11m
- 88' Didier Lamkel Zé
- 88' Dylan Mbayo
- FT1-3
Đội hình
- 31M. Ilić 6.9
- 6O. Sych 5.6
- 4T. Watanabe 7.7
- 24D. Dessoleil 6.3
- 30K. D'Haene ⇢ 7.0
- 12H. Keïta ⚽ 7.2
- 32S. Tanaka 6.7
- 77D. Henen ▼ 66' 6.9
- 22D. Lamkel Zé 6.3
- 10F. Selemani ▼ 50' 6.7
- 20F. Avenatti ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 9B. Messaoudi ▲ 50' 6.6
- 17P. Guèye ▲ 66' 6.6
- 7D. Mbayo ▲ 66' 6.7
- 25N. Mehssatou
- 44João Silva
- 26K. Vandendriessche
- 1T. Vandenberghe
- 25L. Bostyn 7.3
- 14A. Ciranni 7.2
- 4T. Derijck 7.0
- 31L. Willen 6.2
- 26N. Dismas 6.9
- 20N. Rommens ⇢ 7.7
- 18M. Tambedou ⚽ ▼ 69' 7.2
- 8L. Vigen ▼ 78' 6.3
- 9J. Vossen ▼ 78' 7.3
- 27C. Offor ⚽ 6.9
- 7A. Fadera 6.6
Dự bị 7
- 22B. Sørmo ▲ 69' 6.6
- 11A. Ndour ▲ 78' 6.9
- 6A. Sissako ▲ 78' 6.3
- 93Zinho Gano ⚽ ▲ 84' 6.9
- 1S. Bossut
- 10M. Sangaré
- 2R. Tsouka
Thống kê
04⚑3
⚑540
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm16
5Trúng đích8
1Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
470Chuyền bóng257
369Chuyền chính xác169
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
53Ghi được81
71Thủng lưới87
1.23Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai42