K.V. Kortrijk
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.V. Zulte Waregem

K.V. Kortrijk vs S.V. Zulte Waregem

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 5-0 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 3, hòa 4, S.V. Zulte Waregem thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Trọng tài
L. Visser
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
WDWDW S.V. Zulte Waregem
  1. 6' Cameron Humphreys
  2. 17' T. Sainsbury · F. Selemani 1-0
  3. 36' Cameron Humphreys
  4. 36' Cameron Humphreys
  5. 44' T. Sainsbury · A. Radovanović 2-0
  6. 45'+2 Lasse Vigen Christensen
  7. HT2-0
  8. 46' A. Sissako L. Vigen
  9. 51' Abdoulaye Sissako
  10. 53' F. Selemani11m 3-0
  11. 61' M. Badamosi · A. Palaversa 4-0
  12. 62' Muhammed Badammosi
  13. 64' F. Selemani · K. D'Haene 5-0
  14. 65' D. Kutesa D. De Neve
  15. 65' E. Pletinckx I. Doumbia
  16. 71' L. Rougeaux K. DHaene
  17. 71' D. Henen D. Mbayo
  18. 72' J. Herrmann M. Badamosi
  19. 82' M. Jonckheere B. Messaoudi
  20. 82' J. Vossen Z. Gano
  21. 85' A. Benchaib K. Vandendriessche
  22. FT5-0

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Belhocine
  1. 31M. Ilić 7.5
  2. 5T. Sainsbury ⚽2 9.2
  3. 30K. D'Haene 7.3
  4. 66A. Radovanović 7.6
  5. 2B. Reynolds 6.9
  6. 26K. Vandendriessche ▼ 85' 6.9
  7. 8A. Palaversa 7.9
  8. 10F. Selemani ⚽2 8.9
  9. 9B. Messaoudi ▼ 82' 6.9
  10. 7D. Mbayo ▼ 71' 6.3
  11. 19M. Badamosi ▼ 72' 7.5

Dự bị 7

  1. 6L. Rougeaux ▲ 71' 6.9
  2. 77D. Henen ▲ 71' 6.6
  3. 39J. Herrmann ▲ 72' 6.3
  4. 27M. Jonckheere ▲ 82' 6.7
  5. 11A. Benchaib ▲ 85'
  6. 16M. Deman
  7. 29M. Moreno
S.V. Zulte Waregem Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Simons
  1. 25L. Bostyn 5.9
  2. 76T. Derijck 6.2
  3. 27L. De Bock 6.5
  4. 5Dion-Johan Cools 6.2
  5. 33C. Humphreys-Grant 5.5
  6. 8L. Vigen ▼ 46' 6.5
  7. 21I. Seck 6.3
  8. 98I. Doumbia ▼ 65' 6.5
  9. 93Z. Gano ▼ 82' 6.7
  10. 17J. Dompé 7.2
  11. 54D. De Neve ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 16A. Sissako ▲ 46' 6.3
  2. 19D. Kutesa ▲ 65' 6.9
  3. 24E. Pletinckx ▲ 65' 6.9
  4. 9J. Vossen ▲ 82' 6.6
  5. 14A. Ciranni
  6. 1S. Bossut
  7. 15F. Boya

Thống kê

011
541
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm16
10Trúng đích3
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
1Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
393Chuyền bóng333
306Chuyền chính xác240
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
64Ghi được60
57Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu