S.V. Zulte Waregem vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: S.V. Zulte Waregem 1-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.V. Zulte Waregem thắng 3, hòa 4, K.V. Kortrijk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
- Sân vận động
- Regenboogstadion, Waregem
- Trọng tài
- W. De Cremer
- Phong độ
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- DLLLL K.V. Kortrijk
- HT0-0
- 46' ▲ T. Chorý ▼ G. Bruno
- 62' ▲ B. Srarfi ▼ D. Marcq
- 70' ▲ M. Badamosi ▼ H. Guèye
- 77' T. Chorý · J. Dompé 1-0
- 79' ▲ Y. Van Den Bossche ▼ M. Jonckheere
- 88' Tomáš Chorý
- 90' Daniel Opare
- 90' Jean-Luc Dompe
- 90'+7 ▲ A. Sissako ▼ J. Vossen
- 90'+7 1-1 I. Mboyo11m
- FT1-1
Đội hình
- 25L. Bostyn
- 3O. Deschacht
- 27L. De Bock
- 4D. Opare
- 2W. Bianda
- 5D. Marcq ▼ 62'
- 21I. Seck
- 67J. Van Hecke
- 9J. Vossen ▼ 90'
- 19G. Bruno ▼ 46'
- 17J. Dompé
Dự bị 7
- 15T. Chorý ▲ 46'
- 11B. Srarfi ▲ 62'
- 6A. Sissako ▲ 90'
- 33C. Humphreys
- 10O. Govea
- 44E. Bansen
- 71M. Soisalo
- 1A. Jakubech
- 76T. Derijck
- 5T. Sainsbury
- 4G. Dewaele
- 25Y. Makarenko
- 27M. Jonckheere ▼ 79'
- 23J. De Sart
- 7I. Mboyo
- 10F. Selemani
- 51E. Ocansey
- 17H. Guèye ▼ 70'
Dự bị 7
- 19M. Badamosi ▲ 70'
- 41Y. Van Den Bossche ▲ 79'
- 2P. Golubović
- 3B. Hines-Ike
- 6L. Rougeaux
- 11J. Stojanović
- 31M. Ilić
Thống kê
12⚑3
⚑900
3Phạt góc9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được51
83Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai30