K.V. Kortrijk vs S.V. Zulte Waregem
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 1-2 S.V. Zulte Waregem tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 3, hòa 4, S.V. Zulte Waregem thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- J. Lardot
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WDWDW S.V. Zulte Waregem
- 20' A. Palaversa · F. Selemani 1-0
- 21' ▲ T. Chorý ▼ O. Govea
- 22' Timothy Derijck
- 23' 1-1 G. Bruno11m
- HT1-1
- 52' Damien Marcq
- 60' ▲ H. Guèye ▼ Z. Gano
- 60' ▲ G. Hendrickx ▼ A. Palaversa
- 62' Gianni Bruno
- 65' 1-2 T. Chorý · J. Dompé
- 67' Jelle Vossen
- 76' ▲ J. Stojanović ▼ F. Selemani
- 77' Laurens De Bock
- 83' ▲ M. Badamosi ▼ P. Golubović
- 84' ▲ E. Pletinckx ▼ J. Vossen
- 90'+1 ▲ A. Colassin ▼ G. Bruno
- 90'+1 ▲ N. Kainourgios ▼ J. Dompé
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Ilić
- 76T. Derijck
- 6L. Rougeaux
- 2P. Golubović ▼ 83'
- 66A. Radovanović
- 23J. De Sart
- 8A. Palaversa ▼ 60'
- 9T. Chevalier
- 93Z. Gano ▼ 60'
- 10F. Selemani ▼ 76'
- 51E. Ocansey
Dự bị 7
- 17H. Guèye ▲ 60'
- 22G. Hendrickx ▲ 60'
- 11J. Stojanović ▲ 76'
- 19M. Badamosi ▲ 83'
- 1A. Jakubech
- 41Y. Van Den Bossche
- 27M. Jonckheere
- 25L. Bostyn
- 3O. Deschacht
- 27L. De Bock
- 4D. Opare
- 33C. Humphreys
- 5D. Marcq
- 21I. Seck
- 10O. Govea ▼ 21'
- 9J. Vossen ▼ 84'
- 19G. Bruno ▼ 90'
- 17J. Dompé ▼ 90'
Dự bị 7
- 15T. Chorý ▲ 21'
- 24E. Pletinckx ▲ 84'
- 53A. Colassin ▲ 90'
- 43N. Kainourgios ▲ 90'
- 80Y. Sylla
- 71C. Thiam
- 1S. Bossut
Thống kê
01⚑1
⚑640
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
1Phạt góc6
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 26 | +47 | 76 | |
| 2 | 34 | 57 - 48 | +9 | 60 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 58 | |
| 4 | 34 | 67 - 48 | +19 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 49 | |
| 8 | 34 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 64 | -6 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 69 | -16 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 59 | -5 | 45 | |
| 12 | 34 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 49 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 40 - 51 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 70 | -26 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 |
Jupiler League (Championship Group) Jupiler League (Conference League Group) Jupiler League (Relegation) 1B Pro League
So sánh
40Trận đấu41
51Ghi được61
65Thủng lưới83
1.27Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai34