FC Dynamo Brest
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Isloch Minsk R.

FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WWDWD FC Isloch Minsk R.
  1. 19' Aleksey Butarevich
  2. 26' 0-1 E. Yudchits · A. Svirepa
  3. 42' 0-2 A. Svirepa · M. Kovalevich
  4. HT0-2
  5. 46' D. Levitskiy V. Lyakh
  6. 46' R. Yuzepchuk E. Khralenkov
  7. 48' Ivan Tsikhamirau
  8. 51' D. Bakic · K. Glushchenkov 1-2
  9. 58' S. Abramishvili A. Butko
  10. 59' T. Martynov V. Khvashchinskiy
  11. 61' Siarhei Volkau
  12. 70' D. Kovalevich Z. Popovic
  13. 73' V. Zhuravlev N. Patsko
  14. 81' M. Kovel D. Grechikho
  15. 84' V. Lozhkin D. Bakic
  16. 85' P. Shevchenko A. Svirepa
  17. 85' M. Sachkovskiy E. Yudchits
  18. FT1-2

Đội hình

FC Dynamo Brest Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Aleksandr Sednev
  1. 35I. Malashchitskiy
  2. 22A. Pavlovets
  3. 3K. Glushchenkov
  4. 18N. Stepanov
  5. 6E. Khralenkov ▼ 46'
  6. 44A. Butarevich
  7. 4Z. Popovic ▼ 70'
  8. 19D. Grechikho ▼ 81'
  9. 23V. Lyakh ▼ 46'
  10. 7D. Bakic ▼ 84'
  11. 24E. Kortsov

Dự bị 8

  1. 21A. Nechaev
  2. 88D. Kovalevich ▲ 70'
  3. 5M. Kovel ▲ 81'
  4. 55A. Lavrik
  5. 11D. Levitskiy ▲ 46'
  6. 25V. Lozhkin ▲ 84'
  7. 42N. Burak
  8. 77R. Yuzepchuk ▲ 46'
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dmitriy Komarovskiy
  1. 1A. Klimovich
  2. 33I. Skrobotov
  3. 25A. Makarenko
  4. 3I. Tikhomirov
  5. 99E. Yudchits ▼ 85'
  6. 7A. Svirepa ▼ 85'
  7. 5S. Volkov
  8. 15N. Patsko ▼ 73'
  9. 70A. Butko ▼ 58'
  10. 10V. Khvashchinskiy ▼ 59'
  11. 23M. Kovalevich

Dự bị 8

  1. 28A. Svirskiy
  2. 18M. Dayyabu
  3. 77Y. Kravchenko
  4. 22P. Shevchenko ▲ 85'
  5. 17S. Abramishvili ▲ 58'
  6. 21V. Zhuravlev ▲ 73'
  7. 74M. Sachkovskiy ▲ 85'
  8. 11T. Martynov ▲ 59'

Thống kê

017
620
57%Kiểm soát bóng43%
5Trúng đích7
4Chệch đích3
4Bị chặn1
7Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
Neman
21 24 - 19 +5 34
6
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
7
FC Minsk
22 30 - 26 +4 34
8
FC Vitebsk
22 22 - 21 +1 33
9
Torpedo Zhodino
21 28 - 23 +5 27
10
Slavia Mozyr
21 23 - 25 -2 25
11
Baranovichi
22 24 - 36 -12 25
12
Arsenal
22 23 - 36 -13 23
13
Belshina
21 20 - 36 -16 18
14
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

9Trận đấu10
19Ghi được15
9Thủng lưới6
2.11Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu