FC Dynamo Brest
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Isloch Minsk R.

FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WWDWD FC Isloch Minsk R.
  1. 35' Aleksandr Shestyuk
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 A. Shestyuk · V. Zhuravlev
  4. 60' 0-2 A. Shestyuk11m
  5. 61' D. Kovalevich A. Shramchenko
  6. 61' A. Rylach A. Bykov
  7. 62' D. Kovalevich E. Kortsov
  8. 63' A. Rakhmanov · A. Lavrik 1-2
  9. 70' N. Stalbekov A. Shestyuk
  10. 74' A. Makarenko A. Zaleskiy
  11. 74' Y. Kravchenko V. Khvashchinskiy
  12. 75' D. Laptev M. Gordeychuk
  13. 87' G. Rovdo
  14. 87' D. Mitrofanov M. Kovalevich
  15. 89' Ivan Zenkov
  16. FT1-2

Đội hình

FC Dynamo Brest Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Aleksandr Sednev
  1. 16M. Kozakevich
  2. 18N. Stepanov
  3. 55A. Lavrik
  4. 33A. Rakhmanov
  5. 8A. Shramchenko ▼ 61'
  6. 17I. Konovalov
  7. 7A. Bykov ▼ 61'
  8. 99I. Zenkov
  9. 10V. Vasiljev
  10. 62M. Gordeychuk ▼ 75'
  11. 24E. Kortsov ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 91D. Dudar
  2. 15M. Kasarab
  3. 5E. Khralenkov
  4. 11D. Kovalevich ▲ 62'
  5. 2A. Rylach ▲ 61'
  6. 22D. Tweh
  7. 23A. Turich
  8. 51D. Laptev ▲ 75'
  9. 88D. Kovalevich ▲ 62'
  10. 42N. Burak
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dmitri Komarovskiy
  1. 1A. Klimovich
  2. 20O. Veretilo
  3. 18K. Gomanov
  4. 3I. Tikhomirov
  5. 31A. Zaleskiy ▼ 74'
  6. 8A. Guz
  7. 22V. Bulmaga
  8. 21V. Zhuravlev
  9. 10V. Khvashchinskiy ▼ 74'
  10. 23M. Kovalevich ▼ 87'
  11. 13A. Shestyuk ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 28A. Svirskiy
  2. 17K. Rodionov
  3. 25A. Makarenko ▲ 74'
  4. 87Y. Kravchenko ▲ 74'
  5. 88N. Knyshev
  6. 7G. Rovdo ▲ 87'
  7. 19A. Olaleye
  8. 27N. Stalbekov ▲ 70'
  9. 29I. Khovalko
  10. 77D. Mitrofanov ▲ 87'

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
70Ghi được58
50Thủng lưới29
1.63Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu