FC Isloch Minsk R. vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion FK Minsk, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 38' A. Makas 1-0
- 45'+1 Maksim Kovel
- HT1-0
- 54' ▲ G. Barkovskiy ▼ D. Kovalevich
- 57' ▲ D. Latykhov ▼ D. Mitrofanov
- 69' ▲ A. Butko ▼ A. Makas
- 73' ▲ J. Lopago ▼ M. Gordeychuk
- 73' ▲ S. Kislyak ▼ N. Burak
- 79' ▲ A. Oladoye ▼ A. Svirepa
- 79' ▲ M. Dukso ▼ A. Turich
- 90'+4 1-1 S. Kislyak
- FT1-1
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 99E. Yudchits
- 4I. Kalachev
- 5M. Kovel
- 20O. Veretilo
- 77D. Mitrofanov ▼ 57'
- 22V. Bulmaga
- 11M. Kobeev
- 80K. Gomanov
- 9A. Makas ▼ 69'
- 21V. Zhuravlev
Dự bị 9
- 8D. Latykhov ▲ 57'
- 70A. Butko ▲ 69'
- 3I. Tikhomirov
- 17K. Rodionov
- 24A. Denisenko
- 27P. Shevchenko
- 29I. Khovalko
- 32M. Skalozub
- 35A. Voronovich
- 16M. Kozakevich
- 33A. Rakhmanov
- 69M. Dziov
- 5M. Kasarab
- 11D. Kovalevich ▼ 54'
- 7A. Svirepa ▼ 79'
- 24E. Kortsov
- 27A. Turich ▼ 79'
- 29Y. Oreshkevich
- 62M. Gordeychuk ▼ 73'
- 42N. Burak ▼ 73'
Dự bị 10
- 63G. Barkovskiy ▲ 54'
- 8J. Lopago ▲ 73'
- 15S. Kislyak ▲ 73'
- 4A. Oladoye ▲ 79'
- 17M. Dukso ▲ 79'
- 2G. Moussinga
- 9E. Khralenkov
- 22N. Sednev
- 23E. Olekhnovich
- 87K. Tsepenkov
Thống kê
01⚑5
⚑900
5Phạt góc9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
54Ghi được92
43Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận2.19
20Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai44