FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 0-1 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 27' V. Pigas
- 42' A. Litviakov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yapryntsev ▼ A. Litviakov
- 64' ▲ J. Lopago ▼ S. Kislyak
- 64' ▲ V. Senko ▼ G. Rovdo
- 69' 0-1 A. Makas
- 73' ▲ E. Kortsov ▼ G. Moussinga
- 73' ▲ I. Kolpachuk ▼ D. Kovalevich
- 74' ▲ D. Sibilev ▼ A. Guz
- 80' ▲ D. Latykhov ▼ D. Mitrofanov
- 82' ▲ A. Fisyuk ▼ N. Burak
- 86' ▲ K. Gomanov ▼ A. Makas
- 90'+1 ▲ R. Medvedev ▼ O. Patotskiy
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Kozakevich
- 3D. Zinovich
- 72A. Poznyak
- 55A. Litviakov ▼ 46'
- 2G. Moussinga ▼ 73'
- 25D. Baga
- 15S. Kislyak ▼ 64'
- 62M. Gordeychuk
- 19D. Kovalevich ▼ 73'
- 42N. Burak ▼ 82'
- 11C. Kouadio
Dự bị 10
- 4A. Yapryntsev ▲ 46'
- 8J. Lopago ▲ 64'
- 24E. Kortsov ▲ 73'
- 59I. Kolpachuk ▲ 73'
- 98A. Fisyuk ▲ 82'
- 9E. Khralenkov
- 27A. Bulychev
- 31I. Tymonyuk
- 35G. Tretyak
- 88N. Lyukevich
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 4I. Kalachev
- 69I. Skrobotov
- 2V. Pigas
- 91O. Patotskiy ▼ 90'
- 7G. Rovdo ▼ 64'
- 88A. Guz ▼ 74'
- 21V. Zhuravlev
- 99A. Makas ▼ 86'
- 77D. Mitrofanov ▼ 80'
Dự bị 10
- 10V. Senko ▲ 64'
- 6D. Sibilev ▲ 74'
- 8D. Latykhov ▲ 80'
- 80K. Gomanov ▲ 86'
- 15R. Medvedev ▲ 90'
- 11A. Zimin
- 17K. Rodionov
- 22V. Bulmaga
- 23F. Ibrahim
- 24A. Denisenko
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
53Ghi được77
67Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai45