FC Isloch Minsk R. vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 27' ▲ N. Stalbekov ▼ A. Guz
- 45' 0-1 M. Gordeychuk · E. Kortsov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Knyshev ▼ N. Patsko
- 62' ▲ A. Olaleye ▼ V. Khvashchinskiy
- 62' ▲ A. Makarenko ▼ O. Veretilo
- 68' ▲ A. Rylach ▼ M. Kasarab
- 68' ▲ D. Kovalevich ▼ M. Gordeychuk
- 76' K. Gomanov · M. Kovalevich 1-1
- 77' ▲ A. Bykov ▼ S. Esanov
- 77' ▲ D. Kovalevich ▼ E. Kortsov
- 87' ▲ T. Martynov ▼ A. Oladoye
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 99E. Yudchits
- 18K. Gomanov
- 3I. Tikhomirov
- 20O. Veretilo ▼ 62'
- 22V. Bulmaga
- 8A. Guz ▼ 27'
- 15N. Patsko ▼ 46'
- 5S. Volkov
- 23M. Kovalevich
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 62'
Dự bị 9
- 55V. Konyukhov
- 88N. Knyshev ▲ 46'
- 31A. Zaleskiy
- 87Y. Kravchenko
- 28A. Svirskiy
- 19A. Olaleye ▲ 62'
- 27N. Stalbekov ▲ 27'
- 25A. Makarenko ▲ 62'
- 17K. Rodionov
- 16M. Kozakevich
- 44A. Jarjue Kabia
- 18N. Stepanov
- 15M. Kasarab ▼ 68'
- 77R. Yuzepchuk
- 25S. Esanov ▼ 77'
- 4A. Oladoye ▼ 87'
- 19D. Polyakov
- 99I. Zenkov
- 62M. Gordeychuk ▼ 68'
- 24E. Kortsov ▼ 77'
Dự bị 10
- 49A. Karatai
- 47T. Martynov ▲ 87'
- 2A. Rylach ▲ 68'
- 17I. Konovalov
- 7A. Bykov ▲ 77'
- 8A. Shramchenko
- 88D. Kovalevich ▲ 77'
- 55A. Lavrik
- 30M. Klachkovich
- 11D. Kovalevich ▲ 77'
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
58Ghi được70
29Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.63
21Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32