FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 3-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 21' G. Barkovskiy 1-0
- 24' ▲ K. Rodionov ▼ D. Sibilev
- 36' ▲ I. Tikhomirov ▼ V. Bulmaga
- 40' 1-1 A. Shestyuk
- HT1-1
- 46' M. Gordeychuk 2-1
- 51' ▲ E. Olekhnovich ▼ A. Svirepa
- 53' 2-2 F. Ibrahim
- 63' ▲ A. Vakulich ▼ E. Kortsov
- 76' ▲ I. Chernyak ▼ S. Essono
- 76' ▲ Y. Oreshkevich ▼ M. Kasarab
- 77' Kirill Rodionov
- 78' M. Gordeychuk11m 3-2
- 79' ▲ G. Rovdo ▼ V. Senko
- 79' ▲ R. Alii ▼ K. Gomanov
- 79' ▲ I. Khovalko ▼ A. Shestyuk
- FT3-2
Đội hình
- 16M. Kozakevich
- 33A. Rakhmanov
- 4A. Oladoye
- 59I. Kolpachuk
- 87S. Essono ▼ 76'
- 7A. Svirepa ▼ 51'
- 5M. Kasarab ▼ 76'
- 19V. Lyakh
- 24E. Kortsov ▼ 63'
- 63G. Barkovskiy
- 62M. Gordeychuk
Dự bị 10
- 23E. Olekhnovich ▲ 51'
- 34A. Vakulich ▲ 63'
- 10I. Chernyak ▲ 76'
- 29Y. Oreshkevich ▲ 76'
- 9E. Khralenkov
- 11D. Kovalevich
- 15S. Kislyak
- 22D. Tweh
- 55I. Sedro
- 92D. Dudar
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 23F. Ibrahim
- 18K. Gomanov ▼ 79'
- 99E. Yudchits
- 5M. Kovel
- 22V. Bulmaga ▼ 36'
- 11M. Kobeev
- 6D. Sibilev ▼ 24'
- 10V. Senko ▼ 79'
- 13A. Shestyuk ▼ 79'
Dự bị 10
- 17K. Rodionov ▲ 24'
- 3I. Tikhomirov ▲ 36'
- 7G. Rovdo ▲ 79'
- 8R. Alii ▲ 79'
- 29I. Khovalko ▲ 79'
- 4P. Amponsah
- 15R. Medvedev
- 24A. Zabrodskiy
- 87Y. Kravchenko
- 88V. Maslovskiy
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
92Ghi được54
53Thủng lưới43
2.19Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai25