FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 2-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Trọng tài
- D. Dmitriev
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 15' D. Lisakovich
- 21' 0-1 G. Barkovskiy
- 26' 0-2 Y. Dibango
- 34' M. Garananga
- HT0-2
- 46' ▲ M. Kozakevich ▼ R. Syamuk
- 46' ▲ M. Sanusi ▼ A. Bulychev
- 46' ▲ Y. Oreshkevich ▼ E. Kozel
- 53' ▲ O. Nikiforenko ▼ M. Artyukh
- 70' ▲ V. Morozov ▼ O. Patotskiy
- 72' I. Kolpachuk
- 74' G. Barkovsky
- 74' ▲ V. Sugak ▼ D. Ivan
- 79' ▲ G. Rovdo ▼ G. Barkovskiy
- 80' V. Sugak 1-2
- 83' M. Garananga 2-2
- 90' N. Stepanov
- 90'+1 S. Lynko
- FT2-2
Đội hình
- 30R. Syamuk ▼ 46'
- 59I. Kolpachuk
- 32V. Yasyukevich
- 99E. Yudchits
- 4M. Garananga
- 23E. Olekhnovich
- 95D. Ivan ▼ 74'
- 7A. Bulychev ▼ 46'
- 89S. Lynko
- 91E. Kozel ▼ 46'
- 10M. Kolmakov
Dự bị 10
- 16M. Kozakevich ▲ 46'
- 27M. Sanusi ▲ 46'
- 29Y. Oreshkevich ▲ 46'
- 42V. Sugak ▲ 74'
- 11M. Lotysh
- 18V. Shcherbo
- 20M. Kovalchuk
- 72P. Satsuk
- 88V. Milyutin
- 44V. Krivitskiy
- 1K. Rudenok
- 18N. Stepanov
- 39K. Glushchenkov
- 35V. Pigas
- 55Y. Dibango
- 91O. Patotskiy ▼ 70'
- 17Y. Kozyrenko
- 98D. Lisakovich
- 7D. Sosah
- 71M. Artyukh ▼ 53'
- 20G. Barkovskiy ▼ 79'
Dự bị 7
- 30O. Nikiforenko ▲ 53'
- 11V. Morozov ▲ 70'
- 19G. Rovdo ▲ 79'
- 3I. Boltrushevich
- 6A. Conde
- 41A. Mikhalenko
- 16A. Svirskiy
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
38Ghi được59
52Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31