FC Isloch Minsk R.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dynamo Brest

FC Isloch Minsk R. vs FC Dynamo Brest

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-2 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
Sân vận động
Stadyen Haradski, Molodechno
Trọng tài
D. Dmitriev
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WLDLW FC Dynamo Brest
  1. 5' Nikita Stepanov
  2. 45'+2 Maksim Kovel
  3. HT0-0
  4. 46' K. Tsepenkov S. Lynko
  5. 62' E. Yudchits C. Kouadio
  6. 64' V. Morozov K. Leonovich
  7. 66' V. Krivitskiy D. Miroshnikov
  8. 70' R. Lisakovich 1-0
  9. 74' A. Shemruk I. Kolpachuk
  10. 78' M. Artemchuk D. Ivan
  11. 80' 1-1 E. Olekhnovich
  12. 81' M. Artyukh O. Nikiforenko
  13. 83' Vladislav Krivitskiy
  14. 86' K. Gomanov O. Patotskiy
  15. 87' 1-2 M. Artemchuk
  16. FT1-2

Đội hình

FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Radkov
  1. 31S. Ignatovich
  2. 18N. Stepanov
  3. 32A. Mikhalenko
  4. 23F. Ibrahim
  5. 5M. Kovel
  6. 91O. Patotskiy ▼ 86'
  7. 11K. Leonovich ▼ 64'
  8. 17D. Lisakovich
  9. 70O. Nikiforenko ▼ 81'
  10. 99R. Lisakovich
  11. 7D. Sosah

Dự bị 10

  1. 10V. Morozov ▲ 64'
  2. 9M. Artyukh ▲ 81'
  3. 80K. Gomanov ▲ 86'
  4. 2V. Pigas
  5. 3I. Tikhomirov
  6. 4I. Kalachev
  7. 16A. Svirskiy
  8. 77G. Rovdo
  9. 79S. Samiev
  10. 88A. Guz
FC Dynamo Brest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Prokopyuk
  1. 16M. Kozakevich
  2. 18V. Shcherbo
  3. 59I. Kolpachuk ▼ 74'
  4. 5D. Miroshnikov ▼ 66'
  5. 4M. Garananga
  6. 23E. Olekhnovich
  7. 95D. Ivan ▼ 78'
  8. 62M. Gordeychuk
  9. 89S. Lynko ▼ 46'
  10. 11C. Kouadio ▼ 62'
  11. 10A. Shestyuk

Dự bị 10

  1. 8K. Tsepenkov ▲ 46'
  2. 99E. Yudchits ▲ 62'
  3. 44V. Krivitskiy ▲ 66'
  4. 22A. Shemruk ▲ 74'
  5. 9M. Artemchuk ▲ 78'
  6. 20M. Kovalchuk
  7. 27K. Kovalyuk
  8. 32V. Yasyukevich
  9. 35G. Tretyak
  10. 6G. Opamoye

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1

So sánh

36Trận đấu35
59Ghi được38
43Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu