FC Dynamo Brest
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Isloch Minsk R.

FC Dynamo Brest vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
Sân vận động
Stadyen DASK Brestski, Brest
Trọng tài
A. Lashuk
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WWDWD FC Isloch Minsk R.
  1. HT0-0
  2. 52' Y. Oreshkevich 1-0
  3. 63' D. Komarovskiy V. Gorbachik
  4. 64' Yaroslav Oreshkevich
  5. 69' V. Morozov A. Kovalev
  6. 72' E. Yudchits A. Shestyuk
  7. 79' D. Lisakovich M. Myakish
  8. 83' Sergey Tikhonovskiy
  9. 85' A. Slabashevich I. Moskalenchik
  10. 89' M. Lotysh V. Potorocha
  11. 90'+2 M. Sanusi Y. Oreshkevich
  12. FT1-0

Đội hình

FC Dynamo Brest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kovalchuk
  1. 25R. Stepanov
  2. 18V. Shcherbo
  3. 32V. Yasyukevich
  4. 3Y. Affi
  5. 8S. Tikhonovskiy
  6. 77S. Shapoval
  7. 7V. Potorocha ▼ 89'
  8. 29Y. Oreshkevich ▼ 90'
  9. 45I. Moskalenchik ▼ 85'
  10. 9S. Bilenkyi
  11. 10A. Shestyuk ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 99E. Yudchits ▲ 72'
  2. 13A. Slabashevich ▲ 85'
  3. 11M. Lotysh ▲ 89'
  4. 27M. Sanusi ▲ 90'
  5. 1A. Denisenko
  6. 15F. Nunke
  7. 23E. Olekhnovich
  8. 59A. Anufriev
  9. 88S. Usenya
  10. 90V. Zhurnevich
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Radkov
  1. 16V. Vasilyuchek
  2. 18N. Stepanov
  3. 50A. Shalashnikov
  4. 35V. Pigas
  5. 55Y. Dibango
  6. 71A. Kovalev ▼ 69'
  7. 97M. Myakish ▼ 79'
  8. 99R. Lisakovich
  9. 33V. Gorbachik ▼ 63'
  10. 17Y. Kozyrenko
  11. 10D. Sosah

Dự bị 10

  1. 15D. Komarovskiy ▲ 63'
  2. 11V. Morozov ▲ 69'
  3. 98D. Lisakovich ▲ 79'
  4. 3D. Zinovich
  5. 6A. Conde
  6. 21A. Zimin
  7. 29M. Sanets
  8. 44M. Vysotskiy
  9. 41A. Gurenko
  10. 91O. Patotskiy

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 62 - 18 +44 75
2
FC BATE Borisov
30 61 - 27 +34 65
3
FC Dinamo Minsk
30 55 - 20 +35 62
4
FC Gomel
30 57 - 23 +34 59
5
Ruh Brest
30 52 - 28 +24 58
6
FC Dynamo Brest
30 32 - 32 0 38
7
FC Vitebsk
30 37 - 41 -4 37
8
Torpedo Zhodino
30 38 - 43 -5 36
9
FC Slutsk
30 36 - 44 -8 35
10
FC Isloch Minsk R.
30 38 - 47 -9 34
11
Neman
30 36 - 36 0 34
12
FC Minsk
30 32 - 52 -20 33
13
FC Energetik-Bgu Minsk
30 35 - 42 -7 33
14
Slavia Mozyr
30 42 - 50 -8 32
15
FC Smorgon
30 26 - 66 -40 21
16
Sputnik
30 12 - 82 -70 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
42Ghi được53
46Thủng lưới65
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu