FC Isloch Minsk R. vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 3-0 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 2, FC Dynamo Brest thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion FK Minsk, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 11' V. Zhuravlev 1-0
- 18' Igor Tymonyuk
- 39' ▲ A. Yapryntsev ▼ I. Tymonyuk
- HT1-0
- 46' ▲ K. Tsepenkov ▼ V. Shcherbo
- 54' ▲ G. Rovdo ▼ P. Adu
- 59' Aleksandr Makas
- 60' Aleksandr Makas
- 60' Aleksandr Makas
- 65' G. Rovdo 2-0
- 66' ▲ A. Kontsedaylov ▼ S. Kislyak
- 76' ▲ D. Latykhov ▼ D. Mitrofanov
- 79' ▲ K. Sidorenko ▼ C. Kouadio
- 82' ▲ V. Bulmaga ▼ A. Guz
- 83' Denis Kovalevich
- 86' I. Kalachev 3-0
- 88' ▲ A. Zimin ▼ D. Sibilev
- 88' ▲ D. Lesnyak ▼ D. Kovalevich
- FT3-0
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 2V. Pigas
- 17K. Rodionov
- 4I. Kalachev
- 69I. Skrobotov
- 6D. Sibilev ▼ 88'
- 88A. Guz ▼ 82'
- 10V. Senko
- 29P. Adu ▼ 54'
- 77D. Mitrofanov ▼ 76'
- 21V. Zhuravlev
Dự bị 10
- 7G. Rovdo ▲ 54'
- 8D. Latykhov ▲ 76'
- 22V. Bulmaga ▲ 82'
- 11A. Zimin ▲ 88'
- 1E. Generalov
- 3I. Tikhomirov
- 5M. Kovel
- 9M. Artyukh
- 23F. Ibrahim
- 27V. Kabachevskiy
- 16M. Kozakevich
- 18V. Shcherbo ▼ 46'
- 3D. Zinovich
- 55A. Litviakov
- 31I. Tymonyuk ▼ 39'
- 19D. Kovalevich ▼ 88'
- 15S. Kislyak ▼ 66'
- 25D. Baga
- 62M. Gordeychuk
- 11C. Kouadio ▼ 79'
- 27A. Makas
Dự bị 10
- 4A. Yapryntsev ▲ 39'
- 10K. Tsepenkov ▲ 46'
- 8A. Kontsedaylov ▲ 66'
- 9K. Sidorenko ▲ 79'
- 91D. Lesnyak ▲ 88'
- 5A. Firsov
- 24V. Sugak
- 35G. Tretyak
- 59I. Kolpachuk
- 88N. Lyukevich
Thống kê
00⚑11
⚑341
11Phạt góc3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
77Ghi được53
54Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai18