SC Rheindorf Altach
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
TSV Hartberg

SC Rheindorf Altach vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-2 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 5, TSV Hartberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LLWWW TSV Hartberg
  1. -5' Angelo Gattermayer
  2. 16' 0-1 A. Gattermayer
  3. HT0-1
  4. 46' M. Raguz S. Hrstic
  5. 53' O. Diawara · N. Niehoff 1-1
  6. 57' M. Dalpiaz O. Lukic
  7. 72' E. Yalcin P. Greil
  8. 73' N. Feldhofer Y. Diarra
  9. 82' J. Drew A. Gattermayer
  10. 85' Fabian Wilfinger
  11. 86' Nikolaus Feldhofer
  12. 90' 1-2 B. Markus · M. Hoffmann
  13. FT1-2

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ognjen Zaric
  1. 1D. Stojanovic 7.0
  2. 27F. Milojevic 6.6
  3. 23B. Zech 6.9
  4. 17L. Jager 6.2
  5. 29N. Niehoff 7.9
  6. 6V. Demaku 7.2
  7. 8M. Bahre 6.7
  8. 37B. Bockle 7.9
  9. 19S. Hrstic ▼ 46' 5.9
  10. 10O. Diawara 8.5
  11. 18P. Greil ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 31D. Antosch
  2. 21J. Brandtner
  3. 16R. Rahmani
  4. 4H. Bell
  5. 7D. Cosgun
  6. 24S. Tietietta
  7. 34A. Vonbrul
  8. 20E. Yalcin ▲ 72' 6.2
  9. 9M. Raguz ▲ 46' 6.3
TSV Hartberg Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Markus Schopp
  1. 91A. Pecsi 7.2
  2. 18F. Wilfinger 7.3
  3. 27K. Schopp 7.2
  4. 14P. Komposch 7.0
  5. 7A. Gattermayer ▼ 82' 7.2
  6. 5Y. Diarra ▼ 73' 6.2
  7. 4B. Markus 8.9
  8. 23T. Kainz 6.6
  9. 6H. Coulibaly 6.6
  10. 10O. Lukic ▼ 57' 6.6
  11. 22M. Hoffmann 7.2

Dự bị 9

  1. 21L. Maric
  2. 19L. Spendlhofer
  3. 16M. Dalpiaz ▲ 57' 6.9
  4. 28F. Gerstl
  5. 95N. Feldhofer ▲ 73' 6.9
  6. 17J. Karner
  7. 77D. Korherr
  8. 11J. Drew ▲ 82' 6.7
  9. 70C. Onuoha

Thống kê

0011
230
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.92Bàn thắng ngăn chặn0.92
514Chuyền bóng380
426Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền82%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu11
16Ghi được19
9Thủng lưới11
1.78Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu