SC Rheindorf Altach vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 2-2 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 5, TSV Hartberg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LLWWW TSV Hartberg
- HT0-0
- 46' 0-1 E. Havel · L. Spendlhofer
- 59' ▲ M. Oswald ▼ L. Jager
- 61' Paul-Friedrich Koller
- 70' ▲ D. Kovacevic ▼ M. Fillafer
- 70' ▲ D. Prokop ▼ T. Kainz
- 77' ▲ L. Lukacevic ▼ M. Ouedraogo
- 77' ▲ A. Gorgon ▼ P. Greil
- 77' ▲ E. Yalcin ▼ S. Mustapha
- 77' 0-2 D. Prokop · M. Hennig
- 81' ▲ H. Coulibaly ▼ M. Hennig
- 82' ▲ L. Fridrikas ▼ E. Havel
- 84' ▲ A. Fetahu ▼ S. Hrstic
- 86' E. Yalcin · S. Ingolitsch 1-2
- 90'+4 Anteo Fetahu
- 90'+8 Mike-Steven Bähre
- 90'+8 Dominik Prokop
- 90'+8 Benjamin Markuš
- 90'+5 ▲ P. Mijic ▼ M. Hoffmann
- 90' A. Fetahu · E. Yalcin 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.3
- 25S. Ingolitsch ⇢ 8.3
- 23B. Zech 7.2
- 15P. Koller 7.2
- 29M. Ouedraogo ▼ 77' 6.6
- 8M. Bahre 7.3
- 17L. Jager ▼ 59' 6.7
- 9S. Mustapha ▼ 77' 5.9
- 18P. Greil ▼ 77' 6.5
- 28Y. Massombo 6.2
- 11S. Hrstic ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 13T. Casali
- 5L. Gugganig
- 12L. Lukacevic ▲ 77' 6.6
- 14M. Oswald ▲ 59' 6.2
- 20A. Gorgon ▲ 77' 6.3
- 22B. Idrizi
- 26E. Yalcin ⚽ ▲ 77' 7.6
- 27F. Milojevic
- 40A. Fetahu ⚽ ▲ 84' 7.3
- 40T. Hulsmann 6.5
- 11M. Fillafer ▼ 70' 6.3
- 3D. Vincze 7.2
- 19L. Spendlhofer ⇢ 7.0
- 18F. Wilfinger 6.5
- 33M. Hennig ⇢ ▼ 81' 6.6
- 28J. Heil 7.5
- 4B. Markus 6.3
- 23T. Kainz ▼ 70' 7.2
- 22M. Hoffmann ▼ 90' 5.3
- 7E. Havel ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 1A. Helac
- 6H. Coulibaly ▲ 81' 6.0
- 16J. Golles
- 95D. Kovacevic ▲ 70' 6.0
- 20P. Bratschko
- 10D. Prokop ⚽ ▲ 70' 7.7
- 30L. Fridrikas ▲ 82' 6.5
- 77D. Korherr
- 9P. Mijic ▲ 90'
Thống kê
12⚑10
⚑120
75%Kiểm soát bóng25%
12Dứt điểm10
3Trúng đích8
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị0
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
619Chuyền bóng204
520Chuyền chính xác136
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu40
76Ghi được59
56Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai31