TSV Hartberg vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 5, hòa 5, SC Rheindorf Altach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 45'+1 Youba Diarra
- HT0-0
- 55' L. Gugganigphản lưới 1-0
- 61' Mohamed Ouédraogo
- 62' ▲ T. Kainz ▼ Y. Diarra
- 63' ▲ V. Demaku ▼ D. Kaïba
- 63' ▲ M. Mustapha ▼ L. Fridrikas
- 65' Mike-Steven Bähre
- 75' ▲ L. Jäger ▼ D. Kameri
- 75' ▲ P. Koller ▼ L. Gugganig
- 80' Sandro Ingolitsch
- 82' Alexander Gorgon
- 86' P. Mijić11m 2-0
- 89' ▲ C. Gebauer ▼ O. Diawara
- 90' ▲ E. Havel ▼ M. Hoffmann
- 90'+3 ▲ J. Drew ▼ D. Prokop
- 90'+3 ▲ M. Karamatić ▼ J. Heil
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Sallinger 7.7
- 95D. Kovacevic 7.0
- 28J. Heil ▼ 90' 7.3
- 14P. Komposch 7.2
- 36J. Omoregie 7.0
- 61F. Demir 8.3
- 5Y. Diarra ▼ 62' 6.5
- 4B. Markuš 7.2
- 27D. Prokop ▼ 90' 7.3
- 9P. Mijić ⚽ 7.9
- 22M. Hoffmann ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 23T. Kainz ▲ 62' 6.3
- 7E. Havel ▲ 90'
- 79J. Drew ▲ 90'
- 6M. Karamatić ▲ 90'
- 19R. Hofer
- 21L. Marić
- 33M. Husković
- 1D. Stojanovic 7.0
- 25S. Ingolitsch 6.6
- 5L. Gugganig ▼ 75' 6.9
- 3B. Zech 6.6
- 29M. Ouédraogo 6.5
- 8M. Bähre 6.2
- 13D. Kaïba ▼ 63' 7.0
- 37D. Kameri ▼ 75' 6.6
- 20A. Gorgon 6.5
- 10O. Diawara ▼ 89' 6.9
- 14L. Fridrikas ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 6V. Demaku ▲ 63' 6.5
- 11M. Mustapha ▲ 63' 6.5
- 23L. Jäger ▲ 75' 6.2
- 15P. Koller ▲ 75' 6.3
- 27C. Gebauer ▲ 89'
- 12L. Lukačević
- 21A. Helac
Thống kê
01⚑9
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
9Phạt góc4
5Việt vị2
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
324Chuyền bóng294
232Chuyền chính xác206
72%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu46
86Ghi được45
64Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai28