SC Rheindorf Altach
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

SC Rheindorf Altach vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 5, TSV Hartberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LLWWW TSV Hartberg
  1. 20' Raphael Hofer
  2. HT0-0
  3. 50' Mike-Steven Bähre
  4. 61' D. Kameri 1-0
  5. 64' Paul Komposch
  6. 69' E. Havel P. Mijić
  7. 69' M. Husković J. Drew
  8. 69' D. Kovacevic F. Demir
  9. 72' Raphael Hofer
  10. 72' Raphael Hofer
  11. 74' L. Jäger V. Demaku
  12. 74' P. Koller P. Estrada
  13. 79' D. Prokop D. Avdijaj
  14. 79' J. Omoregie T. Kainz
  15. 81' M. Mustapha O. Diawara
  16. 81' L. Fadinger M. Bähre
  17. 85' Lukas Fridrikas
  18. 86' Jurgen Heil
  19. 86' 1-1 J. Heil
  20. 87' L. Gugganig D. Kameri
  21. 90'+4 Elias Havel
  22. FT1-1

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Ingolitsch
  1. 1D. Stojanovic 7.2
  2. 25S. Ingolitsch 6.9
  3. 3B. Zech 7.2
  4. 22P. Estrada ▼ 74' 7.0
  5. 12L. Lukačević 7.0
  6. 6V. Demaku ▼ 74' 7.5
  7. 8M. Bähre ▼ 81' 6.9
  8. 37D. Kameri ▼ 87' 7.2
  9. 20A. Gorgon 6.9
  10. 14L. Fridrikas 7.2
  11. 10O. Diawara ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 23L. Jäger ▲ 74' 6.3
  2. 15P. Koller ▲ 74' 6.5
  3. 11M. Mustapha ▲ 81' 6.0
  4. 30L. Fadinger ▲ 81' 6.5
  5. 5L. Gugganig ▲ 87' 6.9
  6. 21A. Helac
  7. 13D. Kaïba
TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Schmid
  1. 1R. Sallinger 7.7
  2. 61F. Demir ▼ 69' 6.9
  3. 28J. Heil 7.7
  4. 14P. Komposch 6.7
  5. 6M. Karamatić 6.9
  6. 19R. Hofer 5.6
  7. 23T. Kainz ▼ 79' 6.9
  8. 4B. Markuš 7.3
  9. 10D. Avdijaj ▼ 79' 6.9
  10. 79J. Drew ▼ 69' 6.2
  11. 9P. Mijić ▼ 69' 6.2

Dự bị 7

  1. 7E. Havel ▲ 69' 6.7
  2. 33M. Husković ▲ 69' 6.6
  3. 95D. Kovacevic ▲ 69' 6.6
  4. 27D. Prokop ▲ 79' 6.9
  5. 36J. Omoregie ▲ 79' 6.6
  6. 25E. Ojukwu
  7. 21L. Marić

Thống kê

027
651
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc6
2Việt vị3
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
331Chuyền bóng310
254Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu54
45Ghi được86
65Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu