SC Rheindorf Altach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

SC Rheindorf Altach vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 5, TSV Hartberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LLWWW TSV Hartberg
  1. 18' Paul Komposch
  2. 38' Mike-Steven Bähre
  3. 38' Marlon Mustapha
  4. 38' Paul Komposch
  5. 38' Paul Komposch
  6. 41' F. Demir J. Drew
  7. HT0-0
  8. 46' F. Wilfinger D. Avdijaj
  9. 46' P. Mijić E. Havel
  10. 48' Djawal Kaiba
  11. 61' Jurgen Heil
  12. 62' L. Fridrikas M. Mustapha
  13. 62' L. Fadinger D. Kaïba
  14. 67' Justin Omoregie
  15. 77' A. Gorgon M. Bähre
  16. 77' O. Diawara F. Dietz
  17. 77' M. Hoffmann J. Omoregie
  18. 82' Tobias Kainz
  19. 82' D. Prokop T. Kainz
  20. 89' L. Jäger P. Estrada
  21. 90'+5 Furkan Demir
  22. FT0-0

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Ingolitsch
  1. 21A. Helac 7.0
  2. 22P. Estrada ▼ 89' 7.2
  3. 3B. Zech 8.0
  4. 15P. Koller 7.6
  5. 13D. Kaïba ▼ 62' 7.0
  6. 25S. Ingolitsch 7.0
  7. 6V. Demaku 7.2
  8. 8M. Bähre ▼ 77' 7.5
  9. 12L. Lukačević 8.3
  10. 9F. Dietz ▼ 77' 6.9
  11. 11M. Mustapha ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 14L. Fridrikas ▲ 62' 6.7
  2. 30L. Fadinger ▲ 62' 6.7
  3. 20A. Gorgon ▲ 77' 6.9
  4. 10O. Diawara ▲ 77' 6.2
  5. 23L. Jäger ▲ 89'
  6. 33P. Piffer
  7. 2S. Noode
TSV Hartberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 7.7
  2. 28J. Heil 7.2
  3. 14P. Komposch 5.7
  4. 6M. Karamatić 7.2
  5. 19R. Hofer 7.3
  6. 79J. Drew ▼ 41' 6.6
  7. 23T. Kainz ▼ 82' 7.2
  8. 4B. Markuš 6.6
  9. 36J. Omoregie ▼ 77' 6.6
  10. 7E. Havel ▼ 46' 6.7
  11. 10D. Avdijaj ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 61F. Demir ▲ 41' 6.6
  2. 18F. Wilfinger ▲ 46' 6.7
  3. 9P. Mijić ▲ 46' 6.3
  4. 22M. Hoffmann ▲ 77' 6.2
  5. 27D. Prokop ▲ 82' 6.3
  6. 21L. Marić
  7. 33M. Husković

Thống kê

036
761
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm7
4Trúng đích1
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
494Chuyền bóng271
419Chuyền chính xác186
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu54
45Ghi được86
65Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu