TSV Hartberg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Rheindorf Altach

TSV Hartberg vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 2-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 5, hòa 5, SC Rheindorf Altach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
Sân vận động
PROfertil ARENA, Hartberg
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 16' L. Fadinger L. Kronberger
  2. 30' Lukas Jäger
  3. 31' Vesel Demaku
  4. 41' Benjamin Markuš
  5. 42' Mohamed Ouédraogo
  6. 45'+1 Pascal Juan Estrada
  7. HT0-0
  8. 46' Vesel Demaku
  9. 46' Vesel Demaku
  10. 48' D. Avdijaj · J. Omoregie 1-0
  11. 54' F. Milojević S. Bahloul
  12. 54' L. Lukačević L. Jäger
  13. 61' D. Prokop M. Fillafer
  14. 67' F. Demir D. Avdijaj
  15. 68' P. Mijić · Y. Diarra 2-0
  16. 74' T. Kainz J. Omoregie
  17. 74' M. Hoffmann B. Markuš
  18. 75' L. Fridrikas C. Gebauer
  19. 75' D. Kameri M. Ouédraogo
  20. 90'+2 Tobias Kainz
  21. 90' Leonardo Lukačević
  22. FT2-0

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Karner
  1. 1R. Sallinger 7.9
  2. 28J. Heil 7.3
  3. 18F. Wilfinger 6.9
  4. 14P. Komposch 7.2
  5. 20M. Pfeifer 7.5
  6. 36J. Omoregie ▼ 74' 6.9
  7. 4B. Markuš ▼ 74' 6.7
  8. 5Y. Diarra 7.9
  9. 11M. Fillafer ▼ 61' 6.9
  10. 9P. Mijić 7.3
  11. 10D. Avdijaj ▼ 67' 7.3

Dự bị 7

  1. 27D. Prokop ▲ 61' 7.0
  2. 61F. Demir ▲ 67' 7.0
  3. 23T. Kainz ▲ 74' 6.7
  4. 22M. Hoffmann ▲ 74' 6.6
  5. 6M. Karamatić
  6. 2B. Hardley
  7. 21L. Marić
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Standfest
  1. 1D. Stojanovic 6.7
  2. 22P. Estrada 6.5
  3. 5L. Gugganig 6.7
  4. 15P. Koller 6.2
  5. 27C. Gebauer ▼ 75' 6.9
  6. 23L. Jäger ▼ 54' 6.5
  7. 6V. Demaku 5.9
  8. 29M. Ouédraogo ▼ 75' 6.6
  9. 11S. Bahloul ▼ 54' 6.3
  10. 20Gustavo Santos 6.6
  11. 7L. Kronberger ▼ 16' 6.7

Dự bị 7

  1. 30L. Fadinger ▲ 16' 7.0
  2. 4F. Milojević ▲ 54' 6.7
  3. 12L. Lukačević ▲ 54' 6.3
  4. 14L. Fridrikas ▲ 75' 6.3
  5. 37D. Kameri ▲ 75' 6.6
  6. 17O. Strunz
  7. 21A. Helac

Thống kê

023
861
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
539Chuyền bóng257
450Chuyền chính xác177
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu46
86Ghi được45
64Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu