TSV Hartberg vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 5, hòa 5, SC Rheindorf Altach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- HT0-0
- 52' Ousmane Diawara
- 58' ▲ S. Hrstic ▼ O. Diawara
- 65' Marco Hoffmann
- 66' ▲ D. Kovacevic ▼ M. Hennig
- 66' ▲ L. Fridrikas ▼ E. Havel
- 68' ▲ M. Oswald ▼ S. Ingolitsch
- 70' Lukas Jäger
- 74' ▲ J. Drew ▼ M. Hoffmann
- 77' Moritz Oswald
- 80' ▲ A. Fetahu ▼ Y. Massombo
- 83' ▲ M. Aziz ▼ Y. Diarra
- FT0-0
Đội hình
- 40T. Hulsmann 6.7
- 28J. Heil 7.2
- 3D. Vincze 7.7
- 19L. Spendlhofer 7.2
- 18F. Wilfinger 7.3
- 33M. Hennig ▼ 66' 7.2
- 5Y. Diarra ▼ 83' 7.2
- 4B. Markus 7.2
- 23T. Kainz 7.9
- 22M. Hoffmann ▼ 74' 6.3
- 7E. Havel ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Helac
- 27K. Schopp
- 95D. Kovacevic ▲ 66' 6.3
- 61M. Aziz ▲ 83' 6.5
- 6H. Coulibaly
- 30L. Fridrikas ▲ 66' 6.5
- 8J. Halwachs
- 2L. Pazourek
- 79J. Drew ▲ 74' 6.5
- 1D. Stojanovic 8.7
- 27F. Milojevic 7.9
- 23B. Zech 7.0
- 17L. Jager 7.2
- 25S. Ingolitsch ▼ 68' 7.2
- 6V. Demaku 6.9
- 8M. Bahre 6.7
- 16R. Rahmani 6.5
- 28Y. Massombo ▼ 80' 6.2
- 18P. Greil 6.2
- 10O. Diawara ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 20A. Gorgon
- 5L. Gugganig
- 11S. Hrstic ▲ 58' 6.7
- 26E. Yalcin
- 14M. Oswald ▲ 68' 6.9
- 40A. Fetahu ▲ 80' 6.7
- 21P. Benjamin
- 2T. Muller
Thống kê
01⚑4
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
5Trúng đích1
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
391Chuyền bóng374
317Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền76%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu48
59Ghi được76
51Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai39