TSV Hartberg vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 5, hòa 5, SC Rheindorf Altach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 36' Felix Strauss
- HT0-0
- 57' ▲ M. Sangaré ▼ C. Lang
- 65' Lukas Gugganig
- 69' ▲ M. Fillafer ▼ R. Providence
- 69' ▲ C. Urdl ▼ D. Frieser
- 71' ▲ D. Reiter ▼ Jan Jurčec
- 77' ▲ A. Abdijanovic ▼ S. Ingolitsch
- 80' Mike-Steven Bähre
- 84' ▲ M. Steinwender ▼ O. Diakité
- 86' Lukas Fadinger
- 88' ▲ N. Bischof ▼ L. Fadinger
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Sallinger 7.2
- 28J. Heil 7.3
- 14P. Komposch 7.0
- 5I. Bowat 6.9
- 20M. Pfeifer 7.3
- 32O. Diakité ▼ 84' 6.6
- 33D. Frieser ▼ 69' 6.9
- 26C. Lang ▼ 57' 6.6
- 23T. Kainz 7.2
- 70R. Providence ▼ 69' 6.9
- 10D. Avdijaj 6.3
Dự bị 7
- 45M. Sangaré ▲ 57' 6.6
- 37M. Fillafer ▲ 69' 6.3
- 8C. Urdl ▲ 69' 6.6
- 12M. Steinwender ▲ 84' 6.6
- 3A. Brückner
- 39T. Knoflach
- 25J. Halwachs
- 1D. Stojanovic 7.3
- 4F. Strauß 6.6
- 5L. Gugganig 7.5
- 15P. Koller 7.5
- 25S. Ingolitsch ▼ 77' 6.9
- 23L. Jäger 6.9
- 8M. Bähre 6.7
- 12L. Lukačević 6.9
- 30L. Fadinger ▼ 88' 6.6
- 27C. Gebauer 6.2
- 28Jan Jurčec ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 10D. Reiter ▲ 71' 6.9
- 22A. Abdijanovic ▲ 77' 6.3
- 7N. Bischof ▲ 88'
- 18J. Zwischenbrugger
- 19S. Aigner
- 32T. Schützenauer
- 17N. Edokpolor
Thống kê
00⚑3
⚑340
67%Kiểm soát bóng33%
8Dứt điểm5
1Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị5
10Phạm lỗi26
0Thẻ vàng4
1Cứu thua1
552Chuyền bóng257
455Chuyền chính xác189
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
53Trận đấu48
76Ghi được50
87Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai24