SC Rheindorf Altach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TSV Hartberg

SC Rheindorf Altach vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-1 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 5, TSV Hartberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Trọng tài
W. Altmann
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
LLWWW TSV Hartberg
  1. 13' 0-1 M. Sangaré · M. Sonnleitner
  2. HT0-1
  3. 46' A. Abdijanovic J. Jurčec
  4. 63' C. Bukta N. Bischof
  5. 64' J. Jurčec J. Zwischenbrugger
  6. 66' Jurgen Heil
  7. 76' N. Edokpolor P. NDiaye
  8. 76' R. Kriwak D. Frieser
  9. 76' M. Horvat M. Sangaré
  10. 76' O. Diakité L. Fadinger
  11. 81' S. Aigner S. Haudum
  12. 85' T. Rotter R. Providence
  13. 90'+5 Nosa Iyobosa Edokpolor
  14. 90'+3 Raphael Sallinger
  15. 90' Donis Avdijaj
  16. 90'+2 C. Klem M. Pfeifer
  17. FT0-1

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Schmidt
  1. 13T. Casali 7.0
  2. 28J. Jurčec ▼ 46' 6.2
  3. 4F. Strauß 7.3
  4. 5L. Gugganig 6.6
  5. 6P. N'Diaye 6.6
  6. 30D. Herold 6.3
  7. 7N. Bischof ▼ 63' 6.5
  8. 18J. Zwischenbrugger ▼ 64' 6.3
  9. 27S. Haudum ▼ 81' 7.0
  10. 15H. Balić 6.3
  11. 9A. Nuhiu 7.3

Dự bị 7

  1. 22A. Abdijanovic ▲ 46' 6.3
  2. 11C. Bukta ▲ 63' 6.3
  3. 24J. Jurčec ▲ 64' 6.3
  4. 17N. Edokpolor ▲ 76' 6.6
  5. 19S. Aigner ▲ 81' 6.9
  6. 1A. Jungdal
  7. 21D. Maksimovic
TSV Hartberg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Schopp
  1. 35R. Sallinger 7.5
  2. 28J. Heil 7.2
  3. 16M. Sonnleitner 7.5
  4. 12M. Steinwender 6.9
  5. 20M. Pfeifer ▼ 90' 6.9
  6. 23T. Kainz 7.2
  7. 33D. Frieser ▼ 76' 5.9
  8. 45M. Sangaré ▼ 76' 7.6
  9. 10D. Avdijaj 6.9
  10. 8L. Fadinger ▼ 76' 6.6
  11. 70R. Providence ▼ 85' 7.5

Dự bị 7

  1. 39R. Kriwak ▲ 76' 6.5
  2. 11M. Horvat ▲ 76' 6.5
  3. 32O. Diakité ▲ 76' 7.3
  4. 31T. Rotter ▲ 85' 6.7
  5. 14C. Klem ▲ 90'
  6. 17M. Kröpfl
  7. 40F. Ehmann

Thống kê

013
830
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm11
1Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
403Chuyền bóng403
321Chuyền chính xác318
80%Chính xác chuyền79%

So sánh

41Trận đấu45
44Ghi được61
63Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu