TSV Hartberg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-2 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 3, hòa 1, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- LDLLW FK Austria Wien
- 14' Angelo Gattermayer
- 33' 0-1 D. Nnodim · Lee Tae-Seok
- 45'+1 Habib Anas Coulibaly
- HT0-1
- 59' Kelvin Boateng
- 61' ▲ M. Fischer ▼ S. Saljic
- 61' ▲ V. Markovic ▼ F. Wustinger
- 61' ▲ J. Eggestein ▼ K. Boateng
- 64' ▲ F. Gerstl ▼ H. Coulibaly
- 64' ▲ C. Onuoha ▼ J. Karner
- 75' ▲ N. Feldhofer ▼ T. Kainz
- 75' ▲ A. Urrutia ▼ M. Hoffmann
- 75' ▲ P. Maybach ▼ D. Nnodim
- 76' 0-2 J. Hettwer · M. Fischer
- 84' ▲ Y. Diarra ▼ O. Lukic
- 84' ▲ J. Feddersen ▼ J. Hettwer
- FT0-2
Đội hình
- 91A. Pecsi 6.7
- 17J. Karner ▼ 64' 6.9
- 14P. Komposch 7.2
- 19L. Spendlhofer 7.0
- 18F. Wilfinger 6.6
- 6H. Coulibaly ▼ 64' 6.0
- 23T. Kainz ▼ 75' 7.7
- 4B. Markus 6.9
- 10O. Lukic ▼ 84' 7.5
- 22M. Hoffmann ▼ 75' 6.2
- 7A. Gattermayer 7.2
Dự bị 9
- 21L. Maric
- 16M. Dalpiaz
- 5Y. Diarra ▲ 84' 6.6
- 28F. Gerstl ▲ 64' 6.2
- 95N. Feldhofer ▲ 75' 6.3
- 8M. Postl
- 11J. Drew
- 70C. Onuoha ▲ 64' 6.5
- 9A. Urrutia ▲ 75' 6.3
- 1S. Sahin-Radlinger 8.5
- 26R. Ranftl 6.7
- 46J. Handl 7.3
- 3I. Buhari 7.9
- 40D. Nnodim ⚽ ▼ 75' 8.0
- 16Lee Kang-Hee 6.9
- 22F. Wustinger ▼ 61' 6.9
- 17Lee Tae-Seok ⇢ 7.5
- 20J. Hettwer ⚽ ▼ 84' 7.6
- 10S. Saljic ▼ 61' 6.3
- 14K. Boateng ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 21M. Schablas
- 4J. Feddersen ▲ 84' 6.6
- 30M. Fischer ▲ 61' 6.7
- 6P. Maybach ▲ 75' 6.9
- 7V. Markovic ▲ 61' 6.6
- 19J. Eggestein ▲ 61' 6.9
- 37M. Wels
- 74H. Deshishku
Thống kê
02⚑8
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
1.42Bàn thắng ngăn chặn1.42
488Chuyền bóng391
408Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu15
19Ghi được27
11Thủng lưới18
1.73Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai15