FK Austria Wien
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

FK Austria Wien vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 1, TSV Hartberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 30
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LLWWW TSV Hartberg
  1. 35' V. Markovic S. Saljic
  2. HT0-0
  3. 46' E. Havel T. Kainz
  4. 58' K. Boateng P. Maybach
  5. 65' Abubakr Barry
  6. 69' K. Boateng · P. Wiesinger 1-0
  7. 77' D. Kovacevic M. Hennig
  8. 77' D. Korherr L. Fridrikas
  9. 77' M. Fillafer L. Spendlhofer
  10. 80' J. Handl A. Barry
  11. 89' H. Coulibaly K. Schopp
  12. FT1-0

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stephan Helm
  1. 1S. Sahin-Radlinger 6.9
  2. 28P. Wiesinger 7.9
  3. 15A. Dragovic 8.0
  4. 24T. Plavotic 7.5
  5. 26R. Ranftl 7.9
  6. 5A. Barry ▼ 80' 6.2
  7. 6P. Maybach ▼ 58' 6.9
  8. 17Lee Tae-Seok 7.3
  9. 30M. Fischer 6.6
  10. 20S. Saljic ▼ 35' 6.9
  11. 19J. Eggestein 6.5

Dự bị 9

  1. 99M. Kos
  2. 7R. Vucic
  3. 33M. Osterreicher
  4. 36V. Markovic ▲ 35' 6.7
  5. 66I. Ndukwe
  6. 46J. Handl ▲ 80' 6.6
  7. 14K. Boateng ▲ 58' 7.9
  8. 16Lee Kang-Hee
  9. 40M. Schablas
TSV Hartberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Manfred Schmid
  1. 40T. Hulsmann 7.5
  2. 2L. Pazourek 6.9
  3. 27K. Schopp ▼ 89' 7.2
  4. 19L. Spendlhofer ▼ 77' 6.9
  5. 18F. Wilfinger 8.2
  6. 33M. Hennig ▼ 77' 6.0
  7. 28J. Heil 6.2
  8. 4B. Markus 7.5
  9. 23T. Kainz ▼ 46' 6.6
  10. 22M. Hoffmann 6.2
  11. 30L. Fridrikas ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Helac
  2. 16J. Golles
  3. 14P. Komposch
  4. 95D. Kovacevic ▲ 77' 6.5
  5. 77D. Korherr ▲ 77' 6.7
  6. 6H. Coulibaly ▲ 89'
  7. 7E. Havel ▲ 46' 6.5
  8. 8J. Halwachs
  9. 11M. Fillafer ▲ 77' 6.3

Thống kê

016
200
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
370Chuyền bóng431
307Chuyền chính xác356
83%Chính xác chuyền83%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

43Trận đấu40
64Ghi được59
64Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu