FK Austria Wien vs TSV Hartberg
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-0 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 1, TSV Hartberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 14
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- LLWWW TSV Hartberg
- 7' Fabian Wilfinger
- 11' Tobias Kainz
- 25' Philipp Wiesinger
- HT0-0
- 46' ▲ M. Hoffmann ▼ P. Mijić
- 66' ▲ A. Gruber ▼ A. Barry
- 67' ▲ H. Guenouche ▼ M. Vinlöf
- 69' Paul Komposch
- 74' ▲ M. Raguž ▼ N. Prelec
- 74' ▲ F. Demir ▼ Y. Diarra
- 78' T. Plavotić · D. Fitz 1-0
- 79' ▲ M. Karamatić ▼ D. Prokop
- 79' ▲ M. Fillafer ▼ D. Avdijaj
- 87' Furkan Demir
- 88' Dominik Fitz
- 89' ▲ F. Wustinger ▼ M. Malone
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 7.2
- 28P. Wiesinger 7.0
- 15A. Dragović 7.3
- 24T. Plavotić ⚽ 7.9
- 26R. Ranftl 7.7
- 5A. Barry ▼ 66' 6.9
- 30M. Fischer 6.7
- 36D. Fitz ⇢ 7.2
- 18M. Vinlöf ▼ 67' 6.6
- 11N. Prelec ▼ 74' 6.9
- 77M. Malone ▼ 89' 7.9
Dự bị 7
- 17A. Gruber ▲ 66' 6.5
- 21H. Guenouche ▲ 67' 6.7
- 29M. Raguž ▲ 74' 6.6
- 22F. Wustinger ▲ 89'
- 99M. Kos
- 19M. Potzmann
- 46J. Handl
- 1R. Sallinger 7.3
- 28J. Heil 6.9
- 18F. Wilfinger 6.6
- 14P. Komposch 7.0
- 20M. Pfeifer 6.9
- 23T. Kainz 6.6
- 4B. Markuš 6.9
- 5Y. Diarra ▼ 74' 7.0
- 9P. Mijić ▼ 46' 6.5
- 27D. Prokop ▼ 79' 6.9
- 10D. Avdijaj ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 22M. Hoffmann ▲ 46' 7.0
- 61F. Demir ▲ 74' 6.3
- 6M. Karamatić ▲ 79' 6.3
- 11M. Fillafer ▲ 79' 6.3
- 29N. Amadin
- 21L. Marić
- 2B. Hardley
Thống kê
02⚑6
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
490Chuyền bóng392
403Chuyền chính xác301
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
87Ghi được86
58Thủng lưới64
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
17Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai52