FK Austria Wien
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Hartberg

FK Austria Wien vs TSV Hartberg

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-1 TSV Hartberg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 1, TSV Hartberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - Final
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
LLWWW TSV Hartberg
  1. 29' Jurgen Heil
  2. HT0-0
  3. 46' M. Wels F. Asllani
  4. 46' M. Entrup M. Fillafer
  5. 47' Moritz Wels
  6. 51' J. Holland 1-0
  7. 56' Manfred Fischer
  8. 58' D. Fitz11m 2-0
  9. 59' D. Prokop O. Diakité
  10. 71' F. Krätzig H. Guenouche
  11. 77' R. Providence D. Frieser
  12. 80' Maximilian Entrup
  13. 82' M. Potzmann L. Pazourek
  14. 84' Donis Avdijaj
  15. 84' 2-1 M. Entrup · R. Providence
  16. 90'+6 Sanel Saljic
  17. 90'+3 S. Šaljić A. Gruber
  18. 90'+3 A. Schmidt D. Fitz
  19. 90'+1 J. Halwachs T. Kainz
  20. FT2-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Wegleitner
  1. 1C. Früchtl 7.5
  2. 46J. Handl 6.7
  3. 24T. Plavotić 7.2
  4. 40M. Meisl 7.2
  5. 2L. Pazourek ▼ 82' 7.0
  6. 8J. Holland 7.5
  7. 30M. Fischer 7.0
  8. 21H. Guenouche ▼ 71' 7.0
  9. 17A. Gruber ▼ 90' 6.2
  10. 10F. Asllani ▼ 46' 7.2
  11. 36D. Fitz ▼ 90' 8.3

Dự bị 7

  1. 37M. Wels ▲ 46' 6.3
  2. 41F. Krätzig ▲ 71' 6.9
  3. 19M. Potzmann ▲ 82' 5.9
  4. 7S. Šaljić ▲ 90'
  5. 33A. Schmidt ▲ 90'
  6. 99M. Kos
  7. 9M. Husković
TSV Hartberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schopp
  1. 1R. Sallinger 7.3
  2. 28J. Heil 6.3
  3. 14P. Komposch 7.2
  4. 5I. Bowat 7.2
  5. 20M. Pfeifer 6.3
  6. 45M. Sangaré 7.3
  7. 32O. Diakité ▼ 59' 6.3
  8. 23T. Kainz ▼ 90' 6.9
  9. 33D. Frieser ▼ 77' 6.3
  10. 10D. Avdijaj 7.2
  11. 37M. Fillafer ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 11M. Entrup ▲ 46' 6.9
  2. 27D. Prokop ▲ 59' 6.7
  3. 70R. Providence ▲ 77' 6.9
  4. 25J. Halwachs ▲ 90'
  5. 31T. Rotter
  6. 39T. Knoflach
  7. 3A. Brückner

Thống kê

027
320
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm11
6Trúng đích6
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
364Chuyền bóng552
263Chuyền chính xác446
72%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

57Trận đấu53
93Ghi được76
62Thủng lưới87
1.63Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu