TSV Hartberg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 3, hòa 1, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Group · Vòng 24
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- LDLLW FK Austria Wien
- 1' Lee Kang-hee
- 38' Konstantin Schopp
- 38' Konstantin Schopp
- 43' ▲ D. Kovacevic ▼ J. Drew
- 45' 0-1 M. Fischer · V. Markovic
- HT0-1
- 49' Lee Tae-seok
- 53' ▲ M. Hoffmann ▼ D. Vincze
- 57' Vasilije Markovic
- 63' ▲ R. Morth ▼ P. Maybach
- 63' ▲ M. Schablas ▼ Lee Tae-Seok
- 64' Romeo Mörth
- 71' Johannes Handl
- 77' ▲ M. Aziz ▼ J. Halwachs
- 77' ▲ L. Fridrikas ▼ J. Heil
- 77' ▲ M. Fillafer ▼ L. Pazourek
- 79' ▲ R. Vucic ▼ V. Markovic
- 79' ▲ D. Radonjic ▼ J. Handl
- FT0-1
Đội hình
- 40T. Hulsmann 6.5
- 2L. Pazourek ▼ 77' 6.2
- 27K. Schopp 6.5
- 18F. Wilfinger 6.9
- 6H. Coulibaly 7.3
- 3D. Vincze ▼ 53' 6.3
- 28J. Heil ▼ 77' 6.3
- 4B. Markus 6.9
- 8J. Halwachs ▼ 77' 6.9
- 79J. Drew ▼ 43' 6.3
- 7E. Havel 6.6
Dự bị 9
- 44H. Postl
- 16J. Golles
- 95D. Kovacevic ▲ 43' 6.9
- 61M. Aziz ▲ 77' 6.7
- 22M. Hoffmann ▲ 53' 6.5
- 30L. Fridrikas ▲ 77' 6.6
- 11M. Fillafer ▲ 77' 6.5
- 17J. Karner
- 25E. Ojukwu
- 1S. Sahin-Radlinger 6.6
- 46J. Handl ▼ 79' 7.0
- 15A. Dragovic 7.3
- 28P. Wiesinger 7.7
- 26R. Ranftl 7.3
- 6P. Maybach ▼ 63' 6.9
- 16Lee Kang-Hee 6.6
- 17Lee Tae-Seok ▼ 63' 6.2
- 30M. Fischer ⚽ 7.9
- 36V. Markovic ⇢ ▼ 79' 7.3
- 19J. Eggestein 6.3
Dự bị 9
- 99M. Kos
- 7R. Vucic ▲ 79' 6.5
- 34R. Morth ▲ 63' 6.2
- 60D. Radonjic ▲ 79' 6.3
- 66I. Ndukwe
- 29M. Raguz
- 21H. Guenouche
- 47A. Kante
- 40M. Schablas ▲ 63' 7.2
Thống kê
10⚑1
⚑350
40%Kiểm soát bóng60%
2Dứt điểm12
1Trúng đích3
0Chệch đích5
0Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
320Chuyền bóng460
248Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền82%
0.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
40Trận đấu43
59Ghi được64
51Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai33