TSV Hartberg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 1-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 3, hòa 1, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- PROfertil ARENA, Hartberg
- Phong độ
- LLWWW TSV Hartberg
- LDLLW FK Austria Wien
- 3' 0-1 M. Malone · D. Fitz
- 28' P. Mijić · J. Omoregie 1-1
- 37' Nik Prelec
- HT1-1
- 48' Donis Avdijaj
- 56' ▲ B. Markuš ▼ J. Omoregie
- 56' ▲ Y. Diarra ▼ T. Kainz
- 59' ▲ T. Plavotić ▼ M. Malone
- 61' ▲ E. Havel ▼ A. Schwarz
- 71' Abubakr Barry
- 73' Aleksandar Dragović
- 76' ▲ P. Maybach ▼ A. Barry
- 76' ▲ Cristiano ▼ A. Gruber
- 85' Youba Diarra
- 85' ▲ M. Husković ▼ N. Prelec
- 88' ▲ M. Hoffman ▼ E. Havel
- 89' Cristiano Robert
- 90'+5 Matteo Perez Vinlöf
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Sallinger 7.0
- 28J. Heil 6.3
- 18F. Wilfinger 7.0
- 14P. Komposch 6.9
- 20M. Pfeifer 7.0
- 23T. Kainz ▼ 56' 6.9
- 36J. Omoregie ⇢ ▼ 56' 7.9
- 77A. Schwarz ▼ 61' 6.6
- 27D. Prokop 6.6
- 10D. Avdijaj 6.3
- 9P. Mijić ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 4B. Markuš ▲ 56' 6.6
- 5Y. Diarra ▲ 56' 6.3
- 7E. Havel ▲ 61' 6.6
- 22M. Hoffman ▲ 88'
- 8C. Urdl
- 6M. Karamatić
- 21L. Marić
- 1S. Şahin-Radlinger 7.9
- 26R. Ranftl 7.2
- 15A. Dragović 6.7
- 3Lucas Galvão 7.5
- 18M. Vinlöf 7.0
- 17A. Gruber ▼ 76' 7.0
- 30M. Fischer 7.3
- 5A. Barry ▼ 76' 6.6
- 77M. Malone ⚽ ▼ 59' 7.3
- 36D. Fitz ⇢ 7.5
- 11N. Prelec ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 24T. Plavotić ▲ 59' 6.7
- 6P. Maybach ▲ 76' 6.9
- 70Cristiano ▲ 76' 6.2
- 9M. Husković ▲ 85' 6.7
- 99M. Kos
- 40M. Meisl
- 25D. Ewemade
Thống kê
02⚑6
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
7Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
2Cứu thua6
423Chuyền bóng367
347Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu50
86Ghi được87
64Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai43