TSV Hartberg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Austria Wien

TSV Hartberg vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: TSV Hartberg 0-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Hartberg thắng 3, hòa 1, FK Austria Wien thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - Final
Sân vận động
GREMSL Parkett GPT Stadion Eggendorf, Hartberg
Phong độ
LLWWW TSV Hartberg
LDLLW FK Austria Wien
  1. 38' M. Wels A. Gruber
  2. 39' 0-1 J. Holland
  3. HT0-1
  4. 46' A. Schmidt F. Asllani
  5. 56' Dominik Prokop
  6. 60' R. Providence D. Prokop
  7. 67' F. Krätzig H. Guenouche
  8. 67' M. Potzmann M. Fischer
  9. 76' Raphael Sallinger
  10. 77' M. Fillafer D. Frieser
  11. 77' O. Diakité I. Bowat
  12. 78' Dominik Fitz
  13. 80' Moritz Wels
  14. 83' Moritz Wels
  15. 83' Moritz Wels
  16. 85' Christian Früchtl
  17. 86' T. Rotter T. Kainz
  18. 90'+4 Mamadou Sangare
  19. 90'+4 Alexander Schmidt
  20. 90'+1 L. Pazourek D. Fitz
  21. FT0-1

Đội hình

TSV Hartberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Schopp
  1. 1R. Sallinger 7.7
  2. 28J. Heil 7.2
  3. 14P. Komposch 6.6
  4. 5I. Bowat ▼ 77' 7.0
  5. 20M. Pfeifer 7.2
  6. 33D. Frieser ▼ 77' 6.5
  7. 23T. Kainz ▼ 86' 7.6
  8. 45M. Sangaré 7.9
  9. 27D. Prokop ▼ 60' 6.9
  10. 10D. Avdijaj 6.0
  11. 11M. Entrup 7.0

Dự bị 7

  1. 70R. Providence ▲ 60' 6.9
  2. 37M. Fillafer ▲ 77' 6.5
  3. 32O. Diakité ▲ 77' 6.6
  4. 31T. Rotter ▲ 86' 6.9
  5. 25J. Halwachs
  6. 39T. Knoflach
  7. 3A. Brückner
FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Wegleitner
  1. 1C. Früchtl 7.7
  2. 46J. Handl 7.7
  3. 24T. Plavotić 7.9
  4. 40M. Meisl 7.3
  5. 26R. Ranftl 6.9
  6. 8J. Holland 7.3
  7. 30M. Fischer ▼ 67' 6.9
  8. 21H. Guenouche ▼ 67' 6.9
  9. 17A. Gruber ▼ 38' 6.3
  10. 36D. Fitz ▼ 90' 7.0
  11. 10F. Asllani ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 37M. Wels ▲ 38' 6.2
  2. 33A. Schmidt ▲ 46' 6.9
  3. 41F. Krätzig ▲ 67' 6.3
  4. 19M. Potzmann ▲ 67' 6.6
  5. 2L. Pazourek ▲ 90'
  6. 99M. Kos
  7. 7S. Šaljić

Thống kê

035
651
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm10
3Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
516Chuyền bóng268
407Chuyền chính xác182
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

53Trận đấu57
76Ghi được93
87Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu