Austria Lustenau
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wolfsberger AC

Austria Lustenau vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 3, hòa 3, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 23' A. Verinac · D. Weixelbraun 1-0
  2. 32' A. Verinac 2-0
  3. 41' Marco Schabauer
  4. 45'+7 Fabian Wohlmuth
  5. 45' 2-1 G. Vrioni · D. Avdijaj
  6. HT2-1
  7. 46' M. Kitz C. Diabate
  8. 46' R. Renner A. Schwarz
  9. 46' P. Verhounig M. Schabauer
  10. 63' L. Ibertsberger A. Gashi
  11. 63' S. Delaye Danilo Soares
  12. 67' S. Karamoko D. Avdijaj
  13. 76' P. Benjamin A. Verinac
  14. 77' M. Pink O. Mamageishvili
  15. 82' P. Grabher D. Kacuri
  16. 82' L. Jastremski D. Weixelbraun
  17. 83' Lenn Jastremski
  18. 90'+3 Fabian Gmeiner
  19. FT2-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Markus Mader
  1. 27D. Schierl 6.9
  2. 7F. Gmeiner 6.2
  3. 15E. Chukwu 7.5
  4. 29N. Pertlwieser 6.6
  5. 3Danilo Soares ▼ 63' 7.5
  6. 8D. Kacuri ▼ 82' 7.2
  7. 11D. Weixelbraun ▼ 82' 6.6
  8. 20L. Afrifa 6.9
  9. 24S. Diarra 7.3
  10. 17A. Gashi ▼ 63' 7.6
  11. 39A. Verinac ⚽2 ▼ 76' 8.3

Dự bị 9

  1. 30P. Bohm
  2. 18R. Voisine
  3. 31M. Maak
  4. 26L. Ibertsberger ▲ 63' 6.7
  5. 19S. Delaye ▲ 63' 6.9
  6. 23P. Grabher ▲ 82' 6.5
  7. 61H. Ismailcebioglu
  8. 9L. Jastremski ▲ 82' 6.9
  9. 14P. Benjamin ▲ 76' 6.3
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 1L. Gutlbauer 7.2
  2. 6R. Behounek 6.9
  3. 15C. Diabate ▼ 46' 6.3
  4. 37N. Wimmer 6.9
  5. 31F. Wohlmuth 6.2
  6. 30M. Sulzner 7.5
  7. 19O. Mamageishvili ▼ 77' 6.7
  8. 11A. Schwarz ▼ 46' 6.5
  9. 17M. Schabauer ▼ 46' 6.3
  10. 10D. Avdijaj ▼ 67' 6.6
  11. 9G. Vrioni 7.0

Dự bị 9

  1. 21D. Skubl
  2. 35M. Kitz ▲ 46' 7.3
  3. 77R. Renner ▲ 46' 6.6
  4. 34E. Agyeman
  5. 8S. Piesinger
  6. 20T. Schriebl
  7. 32M. Pink ▲ 77' 6.3
  8. 23P. Verhounig ▲ 46' 6.3
  9. 49S. Karamoko ▲ 67' 6.6

Thống kê

026
410
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm14
6Trúng đích4
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
6Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
297Chuyền bóng505
217Chuyền chính xác420
73%Chính xác chuyền83%
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
14Ghi được27
13Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận2.45
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu