Wolfsberger AC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Austria Lustenau

Wolfsberger AC vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-1 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 3, Austria Lustenau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LWDLW Austria Lustenau
  1. 21' A. Jašić · S. Altunashvili 1-0
  2. 38' Adis Jašić
  3. 41' Paterson Chato Nguendong
  4. 45' 1-1 L. Fridrikas
  5. HT1-1
  6. 46' L. Mikić P. Chato
  7. 46' S. Šurdanović N. Gorzel
  8. 55' Matheus Lins
  9. 57' N. Cissé L. Mikić
  10. 59' Ben Justus Bobzien
  11. 65' T. Röcher S. Karamoko
  12. 66' T. Berger D. Grujčić
  13. 77' Pius Grabher
  14. 77' D. Tiefenbach Y. Diaby
  15. 82' T. Sabitzer B. Zimmermann
  16. 85' F. Rieder T. Röcher
  17. 86' Dominik Baumgartner
  18. FT1-1

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Schmid
  1. 1H. Bonmann 6.9
  2. 5M. Diabaté 6.9
  3. 22D. Baumgartner 7.0
  4. 3J. Scherzer 6.6
  5. 17N. Veratschnig 7.2
  6. 6S. Tijani 7.0
  7. 19S. Altunashvili 6.7
  8. 26L. Ibertsberger 6.6
  9. 97A. Jašić 8.3
  10. 9B. Zimmermann ▼ 82' 7.2
  11. 12S. Karamoko ▼ 65' 6.5

Dự bị 7

  1. 18T. Röcher ▲ 65' 6.3
  2. 10T. Sabitzer ▲ 82' 6.9
  3. 23F. Rieder ▲ 85' 6.6
  4. 44E. Omić
  5. 32L. Gütlbauer
  6. 16M. Leitgeb
  7. 8S. Piesinger
Austria Lustenau Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Schneider
  1. 27D. Schierl 6.9
  2. 7F. Gmeiner 7.3
  3. 3K. Boateng 6.9
  4. 25P. Chato ▼ 46' 6.2
  5. 13Matheus Lins 7.2
  6. 6D. Grujčić ▼ 66' 6.9
  7. 19B. Bobzien 6.6
  8. 20N. Gorzel ▼ 46' 6.3
  9. 23P. Grabher 7.3
  10. 10L. Fridrikas 7.0
  11. 22Y. Diaby ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 12L. Mikić ▲ 46' 6.3
  2. 70S. Šurdanović ▲ 46' 6.9
  3. 15N. Cissé ▲ 57' 6.5
  4. 4T. Berger ▲ 66' 6.3
  5. 33D. Tiefenbach ▲ 77' 6.2
  6. 5L. Mätzler
  7. 21A. Helac

Thống kê

023
240
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
517Chuyền bóng292
394Chuyền chính xác172
76%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

47Trận đấu51
62Ghi được66
60Thủng lưới97
1.32Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu