Austria Lustenau vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-2 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 3, hòa 3, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- DLDLD Wolfsberger AC
- 15' Matheus Lins
- HT0-0
- 46' ▲ S. Šurdanović ▼ N. Gorzel
- 50' 0-1 A. Boakye
- 53' Lukas Ibertsberger
- 59' ▲ F. Gmeiner ▼ P. Chato
- 65' ▲ B. Zimmermann ▼ A. Boakye
- 77' L. Fridrikas · Anderson 1-1
- 83' ▲ M. Scharfetter ▼ A. Jašić
- 83' ▲ S. Piesinger ▼ L. Ibertsberger
- 87' 1-2 T. Ballo
- 90'+3 Lukas Gütlbauer
- 90'+2 ▲ T. Sabitzer ▼ B. Zimmermann
- FT1-2
Đội hình
- 27D. Schierl 7.0
- 28Anderson ⇢ 7.3
- 3K. Boateng 7.0
- 13Matheus Lins 7.0
- 4T. Berger 6.6
- 20N. Gorzel ▼ 46' 6.6
- 25P. Chato ▼ 59' 7.2
- 19B. Bobzien 6.9
- 23P. Grabher 6.9
- 10L. Fridrikas ⚽ 7.0
- 15N. Cissé 6.9
Dự bị 7
- 70S. Šurdanović ▲ 46' 6.9
- 7F. Gmeiner ▲ 59' 6.5
- 8T. Rhein
- 21A. Helac
- 5L. Mätzler
- 33D. Tiefenbach
- 22Y. Diaby
- 32L. Gütlbauer 7.2
- 5M. Diabaté 7.0
- 44E. Omić 6.9
- 3J. Scherzer 6.9
- 17N. Veratschnig 7.9
- 6S. Tijani 7.3
- 16M. Leitgeb 7.2
- 26L. Ibertsberger ▼ 83' 6.7
- 97A. Jašić ▼ 83' 7.2
- 20A. Boakye ⚽ ▼ 65' 7.2
- 11T. Ballo ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 9B. Zimmermann ▲ 65' 6.3
- 77M. Scharfetter ▲ 83' 6.9
- 8S. Piesinger ▲ 83' 6.3
- 10T. Sabitzer ▲ 90'
- 12S. Karamoko
- 1H. Bonmann
- 14P. Müller
Thống kê
01⚑7
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
356Chuyền bóng394
237Chuyền chính xác271
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
51Trận đấu47
66Ghi được62
97Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai34