Wolfsberger AC vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-1 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 3, Austria Lustenau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LWDLW Austria Lustenau
- 20' Lukas Fridrikas
- 22' Simon Piesinger
- 24' ▲ K. Bukusu ▼ T. Röcher
- 26' Anderson
- HT0-0
- 64' 0-1 J. Hugonet · L. Fridrikas
- 71' ▲ H. Guenouche ▼ T. Berger
- 72' ▲ N. Motika ▼ M. Cheukoua
- 74' ▲ N. Veratschnig ▼ E. Omić
- 77' ▲ Y. Diaby ▼ L. Fridrikas
- 86' ▲ R. Schifferl ▼ T. Oermann
- 86' ▲ M. Novak ▼ M. Anzolin
- 86' ▲ E. Gedikli ▼ S. Surdanović
- 87' ▲ H. Koudossou ▼ Anderson
- 89' Konstantin Kerschbaumer
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Bonmann 6.9
- 97A. Jasic 7.7
- 5T. Oermann ▼ 86' 6.9
- 8S. Piesinger 3.9
- 12M. Anzolin ▼ 86' 6.3
- 7K. Kerschbaumer 6.6
- 17E. Omić ▼ 74' 7.0
- 30M. Taferner 6.2
- 18T. Röcher ▼ 24' 6.3
- 11T. Baribo 5.9
- 77M. Malone 6.6
Dự bị 7
- 19K. Bukusu ▲ 24' 6.7
- 6N. Veratschnig ▲ 74' 6.2
- 24R. Schifferl ▲ 86' 6.5
- 27M. Novak ▲ 86' 6.6
- 14P. Müller
- 21D. Skubl
- 70T. Ballo
- 27D. Schierl 7.2
- 35Adriel 7.2
- 5J. Hugonet ⚽ 8.2
- 6D. Grujčić 7.2
- 28Anderson ▼ 87' 6.9
- 8C. Türkmen 7.0
- 23P. Grabher 7.2
- 20L. Fridrikas ⇢ ▼ 77' 6.9
- 4T. Berger ▼ 71' 7.3
- 11M. Cheukoua ▼ 72' 6.9
- 70S. Surdanović ▼ 86' 6.6
Dự bị 7
- 12H. Guenouche ▲ 71' 6.6
- 10N. Motika ▲ 72' 6.3
- 22Y. Diaby ▲ 77' 6.7
- 9E. Gedikli ▲ 86' 6.3
- 14H. Koudossou ▲ 87' 6.2
- 13A. Helac
- 33D. Tiefenbach
Thống kê
11⚑9
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
426Chuyền bóng430
320Chuyền chính xác333
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
81Ghi được70
79Thủng lưới91
1.65Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai34