Wolfsberger AC vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 3, Austria Lustenau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - 1st Round
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Trọng tài
- C. Jäeger
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LWDLW Austria Lustenau
- HT0-0
- 46' ▲ D. Gugganig ▼ D. Baumgartner
- 46' ▲ T. Ballo ▼ A. Boakye
- 59' Tai Baribo
- 63' ▲ T. Rhein ▼ Anderson
- 68' ▲ N. Motika ▼ Y. Diaby
- 84' Maurice Malone
- 84' Matthias Maak
- 85' T. Baribo11m 1-0
- 87' ▲ A. Schmid ▼ D. Tiefenbach
- 87' ▲ D. Grujčić ▼ T. Berger
- 87' ▲ M. Cheukoua ▼ F. Gmeiner
- 90'+4 Jonathan Scherzer
- 90' Pius Grabher
- 90' ▲ M. Novak ▼ N. Veratschnig
- 90'+3 ▲ T. Röcher ▼ T. Baribo
- 90'+6 1-1 D. Grujčić · T. Rhein
- 105'+1 Michael Cheukoua
- 105' ▲ A. Jasic ▼ J. Scherzer
- 105' ▲ K. Kerschbaumer ▼ M. Leitgeb
- 105' 1-2 L. Fridrikas · T. Rhein
- 108' ▲ Adriel ▼ M. Maak
- 113' Ervin Omić
- 120'+2 Konstantin Kerschbaumer
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Bonmann 6.5
- 5T. Oermann 7.3
- 8S. Piesinger 6.9
- 22D. Baumgartner ▼ 46' 6.6
- 6N. Veratschnig ▼ 90' 7.0
- 17E. Omić 7.9
- 16M. Leitgeb ▼ 105' 6.9
- 3J. Scherzer ▼ 105' 7.2
- 20A. Boakye ▼ 46' 6.7
- 11T. Baribo ⚽ ▼ 90' 6.9
- 77M. Malone 7.2
Dự bị 7
- 4D. Gugganig ▲ 46' 6.9
- 70T. Ballo ▲ 46' 6.9
- 27M. Novak ▲ 90' 6.2
- 18T. Röcher ▲ 90' 6.3
- 97A. Jasic ▲ 105' 6.9
- 7K. Kerschbaumer ▲ 105' 6.2
- 21D. Skubl
- 27D. Schierl 7.7
- 7F. Gmeiner ▼ 87' 6.3
- 31M. Maak ▼ 108' 6.5
- 5J. Hugonet 7.2
- 4T. Berger ▼ 87' 6.2
- 33D. Tiefenbach ▼ 87' 6.9
- 23P. Grabher 6.6
- 28Anderson ▼ 63' 6.9
- 70S. Surdanović 6.9
- 22Y. Diaby ▼ 68' 6.5
- 20L. Fridrikas ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 16T. Rhein ▲ 63' 7.9
- 10N. Motika ▲ 68' 6.9
- 18A. Schmid ▲ 87' 6.7
- 6D. Grujčić ⚽ ▲ 87' 7.3
- 11M. Cheukoua ▲ 87' 6.3
- 35Adriel ▲ 108' 6.9
- 13A. Helac
Thống kê
04⚑5
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
2Cứu thua6
688Chuyền bóng579
573Chuyền chính xác462
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
81Ghi được70
79Thủng lưới91
1.65Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai34