Austria Lustenau vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-3 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 3, hòa 3, Wolfsberger AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- DLDLD Wolfsberger AC
- 9' L. Fridrikas · Anderson 1-0
- 44' Darijo Grujcic
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Diaby ▼ C. Türkmen
- 47' 1-1 T. Baribo · M. Malone
- 57' Tim Oermann
- 58' ▲ P. Grabher ▼ D. Tiefenbach
- 58' ▲ M. Maak ▼ N. Motika
- 59' ▲ F. Gmeiner ▼ Anderson
- 69' Konstantin Kerschbaumer
- 71' 1-2 S. Piesinger · M. Malone
- 75' ▲ T. Röcher ▼ T. Baribo
- 80' 1-3 T. Röcher · M. Malone
- 82' ▲ A. Boakye ▼ M. Malone
- 83' ▲ A. Schmid ▼ Adriel
- FT1-3
Đội hình
- 27D. Schierl 6.0
- 35Adriel ▼ 83' 6.5
- 5J. Hugonet 6.3
- 6D. Grujčić 6.3
- 28Anderson ⇢ ▼ 59' 7.3
- 8C. Türkmen ▼ 46' 6.9
- 70S. Surdanović 6.9
- 33D. Tiefenbach ▼ 58' 6.9
- 12H. Guenouche 7.5
- 10N. Motika ▼ 58' 6.6
- 20L. Fridrikas ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 22Y. Diaby ▲ 46' 6.2
- 23P. Grabher ▲ 58' 6.5
- 31M. Maak ▲ 58' 6.3
- 7F. Gmeiner ▲ 59' 6.2
- 18A. Schmid ▲ 83' 6.3
- 13A. Helac
- 11M. Cheukoua
- 1H. Bonmann 6.6
- 6N. Veratschnig 6.2
- 5T. Oermann 6.0
- 8S. Piesinger ⚽ 7.2
- 19K. Bukusu 6.5
- 3J. Scherzer 6.3
- 7K. Kerschbaumer 6.6
- 17E. Omić 6.6
- 30M. Taferner 6.6
- 11T. Baribo ⚽ ▼ 75' 7.5
- 77M. Malone ⇢2 ▼ 82' 8.2
Dự bị 7
- 18T. Röcher ⚽ ▲ 75' 7.2
- 20A. Boakye ▲ 82' 6.5
- 21D. Skubl
- 97A. Jasic
- 24R. Schifferl
- 70T. Ballo
- 27M. Novak
Thống kê
01⚑2
⚑1020
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc10
0Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
382Chuyền bóng375
281Chuyền chính xác273
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
70Ghi được81
91Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai40