SC Rheindorf Altach vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 3-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 4, hòa 3, WSG Tirol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LLWWW WSG Tirol
- 6' Drew Murray
- 13' 0-1 H. Balic · M. Boras
- 19' P. Greil · N. Niehoff 1-1
- HT1-1
- 56' Y. Massombo · B. Bockle 2-1
- 67' ▲ T. Goiginger ▼ N. Baden Frederiksen
- 70' Lukas Hinterseer
- 75' ▲ S. Hrstic ▼ O. Diawara
- 79' ▲ A. Ola-Adebomi ▼ H. Balic
- 79' ▲ M. Striednig ▼ N. Celic
- 80' ▲ Y. Eisschill ▼ V. Demaku
- 85' Niklas Niehoff
- 85' ▲ M. Bambara ▼ M. Satin
- 85' ▲ D. Gugganig ▼ M. Boras
- 86' P. Greil · S. Hrstic 3-1
- 90'+1 ▲ E. Yalcin ▼ Y. Massombo
- 90' ▲ J. Brandtner ▼ N. Niehoff
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.3
- 27F. Milojevic 6.2
- 23B. Zech 7.3
- 17L. Jager 6.9
- 29N. Niehoff ⇢ ▼ 90' 7.7
- 6V. Demaku ▼ 80' 7.3
- 8M. Bahre 7.2
- 37B. Bockle ⇢ 7.0
- 28Y. Massombo ⚽ ▼ 90' 8.3
- 10O. Diawara ▼ 75' 6.2
- 18P. Greil ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 19S. Hrstic ▲ 75' 6.3
- 20E. Yalcin ▲ 90'
- 21J. Brandtner ▲ 90'
- 22Y. Eisschill ▲ 80' 6.9
- 9M. Raguz
- 16R. Rahmani
- 24S. Tietietta
- 34A. Vonbrul
- 1S. Hamzic 6.5
- 5D. Murray 5.9
- 23M. Boras ⇢ ▼ 85' 7.0
- 14D. Kubatta 4.9
- 32R. Gschosser 6.3
- 11M. Satin ▼ 85' 6.9
- 43N. Celic ▼ 79' 6.3
- 18H. Balic ⚽ ▼ 79' 7.3
- 8N. Baden Frederiksen ▼ 67' 6.9
- 17M. Olakigbe 6.5
- 16L. Hinterseer 6.3
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 9A. Ola-Adebomi ▲ 79' 6.7
- 15M. Bambara ▲ 85' 6.5
- 22D. Falkner
- 36T. Goiginger ▲ 67' 6.3
- 3D. Gugganig ▲ 85' 6.5
- 27D. Jaunegg
- 31M. Neuner
- 6M. Striednig ▲ 79' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.84Bàn thắng ngăn chặn-1.84
449Chuyền bóng378
376Chuyền chính xác294
84%Chính xác chuyền78%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
16Ghi được20
9Thủng lưới12
1.78Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai11