SC Rheindorf Altach vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 4, hòa 3, WSG Tirol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 7
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LLWWW WSG Tirol
- 7' Benjamin Böckle
- 9' Patrick Greil
- 10' Marco Boras
- 20' Moritz Wels
- 26' Benjamin Böckle
- 30' ▲ M. Oswald ▼ S. Ingolitsch
- 45' 0-1 V. Muller
- HT0-1
- 46' ▲ D. Jaunegg ▼ Q. Butler
- 58' ▲ J. Naschberger ▼ M. Boras
- 70' Johannes Naschberger
- 71' ▲ L. Gugganig ▼ L. Jager
- 71' ▲ S. Hrstic ▼ O. Diawara
- 72' Mike-Steven Bähre
- 74' ▲ L. Hinterseer ▼ T. Sabitzer
- 74' ▲ Y. Votter ▼ M. Wels
- 79' ▲ F. Milojevic ▼
- 79' ▲ E. Yalcin ▼ P. Greil
- 82' S. Hrstic · E. Yalcin 1-1
- 85' Yannick Votter
- 89' ▲ T. Anselm ▼ A. Ola-Adebomi
- 90'+1 Valentino Müller
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.6
- 17L. Jager ▼ 71' 6.3
- 23B. Zech 6.6
- 15P. Koller 6.6
- 8M. Bahre 7.0
- 25S. Ingolitsch ▼ 30' 6.9
- 18P. Greil ▼ 79' 6.2
- 28Y. Massombo ⇢ 6.9
- 29M. Ouedraogo 7.7
- 10O. Diawara ▼ 71' 6.6
- 9S. Mustapha 5.9
Dự bị 9
- 33P. Piffer
- 5L. Gugganig ▲ 71' 6.6
- 12L. Lukacevic
- 20A. Gorgon
- 27F. Milojevic ▲ 79' 6.7
- 14M. Oswald ▲ 30' 6.2
- 40A. Fetahu
- 11S. Hrstic ⚽ ▲ 71' 7.3
- 26E. Yalcin ▲ 79' 6.5
- 40A. Stejskal 7.9
- 23M. Boras ▼ 58' 6.9
- 5J. Lawrence 6.7
- 14D. Kubatta 6.7
- 7Q. Butler ▼ 46' 6.3
- 4V. Muller ⚽ 7.5
- 30M. Taferner 6.9
- 20B. Bockle 6.2
- 37M. Wels ▼ 74' 6.6
- 10T. Sabitzer ▼ 74' 6.9
- 9A. Ola-Adebomi ▼ 89' 6.0
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 3D. Gugganig
- 27D. Jaunegg ▲ 46' 6.5
- 28T. Geris
- 17J. Naschberger ▲ 58' 6.3
- 11T. Anselm ▲ 89'
- 16L. Hinterseer ▲ 74' 6.6
- 19C. Huetz
- 21Y. Votter ▲ 74' 6.2
Thống kê
02⚑9
⚑060
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm4
5Trúng đích2
7Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc0
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
1Cứu thua4
438Chuyền bóng240
346Chuyền chính xác178
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu40
76Ghi được54
56Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai29