WSG Tirol vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 3, hòa 3, SC Rheindorf Altach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 40' Q. Butler 1-0
- 43' Lukas Fridrikas
- HT1-0
- 46' ▲ P. Estrada ▼ L. Jäger
- 60' ▲ L. Fadinger ▼ D. Kameri
- 60' ▲ Gustavo Santos ▼ O. Strunz
- 72' ▲ T. Anselm ▼ B. Blume
- 74' ▲ S. Bahloul ▼ M. Bähre
- 77' Lukas Gugganig
- 81' ▲ C. Gebauer ▼ L. Gugganig
- 90' ▲ J. Naschberger ▼ Q. Butler
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Stejskal 6.9
- 27D. Jaunegg 7.0
- 5J. Lawrence 8.5
- 20C. Üstündag 6.9
- 6L. Sulzbacher 6.9
- 30M. Taferner 7.6
- 4V. Müller 7.6
- 25L. Czyborra 6.9
- 10B. Blume ▼ 72' 6.9
- 7Q. Butler ⚽ ▼ 90' 7.5
- 23S. Škrbo 6.3
Dự bị 7
- 11T. Anselm ▲ 72' 6.9
- 17J. Naschberger ▲ 90'
- 13A. Eckmayr
- 28T. Geris
- 8M. Diarra
- 14A. Ranacher
- 33F. Rieder
- 1D. Stojanovic 7.2
- 25S. Ingolitsch 7.2
- 5L. Gugganig ▼ 81' 6.9
- 15P. Koller 6.5
- 12L. Lukačević 7.2
- 6V. Demaku 7.0
- 23L. Jäger ▼ 46' 6.3
- 8M. Bähre ▼ 74' 7.2
- 37D. Kameri ▼ 60' 6.5
- 17O. Strunz ▼ 60' 6.7
- 14L. Fridrikas 6.7
Dự bị 7
- 22P. Estrada ▲ 46' 6.7
- 30L. Fadinger ▲ 60' 7.2
- 20Gustavo Santos ▲ 60' 6.3
- 11S. Bahloul ▲ 74' 6.5
- 27C. Gebauer ▲ 81' 7.2
- 29M. Ouédraogo
- 21A. Helac
Thống kê
00⚑5
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị4
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
372Chuyền bóng435
266Chuyền chính xác309
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu46
61Ghi được45
83Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28