SC Rheindorf Altach vs WSG Tirol
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-0 WSG Tirol tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 4, hòa 3, WSG Tirol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 28
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LLWWW WSG Tirol
- 15' Moritz Wels
- 36' Nikolai Baden Frederiksen
- HT0-0
- 58' ▲ T. Sabitzer ▼ N. Baden Frederiksen
- 62' ▲ P. Benjamin ▼ O. Diawara
- 68' ▲ A. Ola-Adebomi ▼ L. Hinterseer
- 68' ▲ C. Huetz ▼ M. Wels
- 79' ▲ D. Kubatta ▼ D. Gugganig
- 86' ▲ S. Mustapha ▼ S. Hrstic
- 90'+4 Precious Benjamin
- 90'+4 Matthäus Taferner
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 8.0
- 27F. Milojevic 6.9
- 23B. Zech 6.9
- 16R. Rahmani 6.7
- 25S. Ingolitsch 7.0
- 6V. Demaku 7.3
- 8M. Bahre 6.9
- 29M. Ouedraogo 7.5
- 28Y. Massombo 6.3
- 10O. Diawara ▼ 62' 7.3
- 11S. Hrstic ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 30E. Scherf
- 33P. Piffer
- 5L. Gugganig
- 9S. Mustapha ▲ 86' 6.5
- 26E. Yalcin
- 14M. Oswald
- 32N. Krstovic
- 21P. Benjamin ▲ 62' 6.2
- 40A. Stejskal 7.2
- 23M. Boras 8.0
- 5J. Lawrence 7.3
- 3D. Gugganig ▼ 79' 6.3
- 6L. Sulzbacher 7.3
- 30M. Taferner 7.2
- 4V. Muller 7.2
- 20B. Bockle 6.7
- 37M. Wels ▼ 68' 6.2
- 8N. Baden Frederiksen ▼ 58' 5.9
- 16L. Hinterseer ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 13A. Eckmayr
- 9A. Ola-Adebomi ▲ 68' 6.7
- 11T. Anselm
- 10T. Sabitzer ▲ 58' 6.2
- 17J. Naschberger
- 27D. Jaunegg
- 14D. Kubatta ▲ 79' 6.3
- 21Y. Votter
- 19C. Huetz ▲ 68' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm11
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
446Chuyền bóng337
343Chuyền chính xác244
77%Chính xác chuyền72%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu40
76Ghi được54
56Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai29