WSG Tirol vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: WSG Tirol 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: WSG Tirol thắng 3, hòa 3, SC Rheindorf Altach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Phong độ
- LLWWW WSG Tirol
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 35' V. Müller · S. Škrbo 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ J. Naschberger ▼ Q. Butler
- 63' Vesel Demaku
- 67' Osarenren Okungbowa
- 68' ▲ F. Dietz ▼ L. Fridrikas
- 68' ▲ P. Koller ▼ P. Estrada
- 69' Jamie Lawrence
- 72' Mohamed Ouédraogo
- 77' ▲ L. Gugganig ▼ F. Dietz
- 86' ▲ B. Blume ▼ C. Üstündag
- 86' ▲ Y. Vötter ▼ S. Škrbo
- 90'+6 Adam Stejskal
- 90'+4 Mahamadou Diarra
- 90'+2 Sandro Ingolitsch
- 90'+3 ▲ M. Diarra ▼ L. Hinterseer
- 90' ▲ L. Lukačević ▼ M. Ouédraogo
- 90' ▲ L. Fadinger ▼ D. Kameri
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Stejskal 7.5
- 27D. Jaunegg 7.6
- 5J. Lawrence 7.3
- 22O. Okungbowa 7.2
- 7Q. Butler ▼ 54' 6.2
- 4V. Müller ⚽ 7.2
- 20C. Üstündag ▼ 86' 6.7
- 25L. Czyborra 7.2
- 30M. Taferner 7.0
- 16L. Hinterseer ▼ 90' 6.9
- 23S. Škrbo ⇢ ▼ 86' 7.0
Dự bị 7
- 17J. Naschberger ▲ 54' 6.6
- 10B. Blume ▲ 86' 6.3
- 21Y. Vötter ▲ 86' 6.6
- 8M. Diarra ▲ 90'
- 3D. Gugganig
- 1P. Schermer
- 28T. Geris
- 1D. Stojanovic 7.0
- 25S. Ingolitsch 7.2
- 3B. Zech 6.9
- 22P. Estrada ▼ 68' 7.0
- 29M. Ouédraogo ▼ 90' 7.2
- 6V. Demaku 7.2
- 8M. Bähre 6.7
- 37D. Kameri ▼ 90' 7.0
- 20A. Gorgon 7.3
- 14L. Fridrikas ▼ 68' 6.6
- 10O. Diawara 7.5
Dự bị 7
- 9F. Dietz ▲ 68' 6.3
- 15P. Koller ▲ 68' 6.3
- 5L. Gugganig ▲ 77' 6.3
- 12L. Lukačević ▲ 90'
- 30L. Fadinger ▲ 90'
- 21A. Helac
- 23L. Jäger
Thống kê
04⚑5
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm15
4Trúng đích2
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
237Chuyền bóng409
150Chuyền chính xác315
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu46
61Ghi được45
83Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28