Wolfsberger AC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Austria Wien

Wolfsberger AC vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 3-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 1, FK Austria Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LDLLW FK Austria Wien
  1. 16' Giacomo Vrioni
  2. 18' G. Vrioni11m 1-0
  3. 21' Donis Avdijaj
  4. 31' Nicolas Wimmer
  5. HT1-0
  6. 49' A. Schwarz · D. Avdijaj 2-0
  7. 57' J. Hettwer S. Saljic
  8. 57' J. Handl J. Feddersen
  9. 57' K. Boateng M. Wels
  10. 60' P. Verhounig M. Schabauer
  11. 63' G. Vrioni11m 3-0
  12. 70' D. Nnodim F. Wustinger
  13. 71' R. Renner A. Schwarz
  14. 71' O. Mamageishvili E. Agyeman
  15. 79' M. Pink G. Vrioni
  16. 80' S. Karamoko D. Avdijaj
  17. 80' H. Deshishku J. Eggestein
  18. 85' Daniel Nnodim
  19. FT3-0

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 12N. Polster 7.2
  2. 6R. Behounek 6.9
  3. 15C. Diabate 6.6
  4. 37N. Wimmer 6.6
  5. 31F. Wohlmuth 7.2
  6. 30M. Sulzner 6.7
  7. 34E. Agyeman ▼ 71' 7.0
  8. 11A. Schwarz ▼ 71' 8.9
  9. 17M. Schabauer ▼ 60' 6.5
  10. 9G. Vrioni ⚽2 ▼ 79' 7.3
  11. 10D. Avdijaj ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Gutlbauer
  2. 35M. Kitz
  3. 8S. Piesinger
  4. 32M. Pink ▲ 79' 6.6
  5. 77R. Renner ▲ 71' 6.9
  6. 20T. Schriebl
  7. 19O. Mamageishvili ▲ 71' 6.3
  8. 23P. Verhounig ▲ 60' 6.3
  9. 49S. Karamoko ▲ 80' 6.5
FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stephan Helm
  1. 1S. Sahin-Radlinger 7.3
  2. 3I. Buhari 5.9
  3. 16Lee Kang-Hee 6.3
  4. 4J. Feddersen ▼ 57' 6.3
  5. 26R. Ranftl 6.7
  6. 30M. Fischer 6.2
  7. 22F. Wustinger ▼ 70' 6.7
  8. 17Lee Tae-Seok 6.7
  9. 37M. Wels ▼ 57' 6.6
  10. 10S. Saljic ▼ 57' 6.3
  11. 19J. Eggestein ▼ 80' 6.5

Dự bị 9

  1. 99M. Kos
  2. 20J. Hettwer ▲ 57' 6.5
  3. 40D. Nnodim ▲ 70' 6.7
  4. 6P. Maybach
  5. 7V. Markovic
  6. 46J. Handl ▲ 57' 6.6
  7. 14K. Boateng ▲ 57' 6.2
  8. 21M. Schablas
  9. 74H. Deshishku ▲ 80' 6.3

Thống kê

015
310
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
390Chuyền bóng426
288Chuyền chính xác326
74%Chính xác chuyền77%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu15
27Ghi được27
14Thủng lưới18
2.45Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu