FK Austria Wien
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wolfsberger AC

FK Austria Wien vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 3-1 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 5, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 26' 0-1 D. Zukić
  2. 29' Simon Piesinger
  3. 31' Lucas Galvão
  4. 35' Reinhold Ranftl
  5. 38' Aleksandar Dragović
  6. HT0-1
  7. 46' E. Omić A. Jašić
  8. 57' D. Fitz T. Plavotić
  9. 58' M. Husković M. Malone
  10. 58' D. Atanga A. Gattermayer
  11. 59' E. Kojzek T. Sabitzer
  12. 69' A. Gruber 1-1
  13. 72' Andreas Gruber
  14. 73' E. Agyemang S. Piesinger
  15. 77' M. Martins A. Dragović
  16. 81' Nicolas Wimmer
  17. 82' Nicolas Wimmer
  18. 83' M. Diabaté T. Ballo
  19. 84' M. Wels N. Prelec
  20. 84' K. Aleksa A. Barry
  21. 90'+5 Marvin Martins
  22. 90'+3 M. Husković · D. Fitz 2-1
  23. 90'+6 D. Fitz · K. Aleksa 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Helm
  1. 1S. Şahin-Radlinger 6.9
  2. 15A. Dragović ▼ 77' 6.7
  3. 24T. Plavotić ▼ 57' 6.9
  4. 3Lucas Galvão 6.9
  5. 26R. Ranftl 7.0
  6. 30M. Fischer 6.9
  7. 5A. Barry ▼ 84' 7.5
  8. 18M. Vinlöf 6.3
  9. 17A. Gruber 7.3
  10. 11N. Prelec ▼ 84' 6.9
  11. 77M. Malone ▼ 58' 5.9

Dự bị 7

  1. 36D. Fitz ▲ 57' 8.9
  2. 9M. Husković ▲ 58' 7.3
  3. 66M. Martins ▲ 77' 6.7
  4. 37M. Wels ▲ 84' 6.5
  5. 23K. Aleksa ▲ 84' 7.2
  6. 99M. Kos
  7. 40M. Meisl
Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 1L. Gütlbauer 7.3
  2. 2B. Matić 5.6
  3. 22D. Baumgartner 7.0
  4. 37N. Wimmer 6.6
  5. 3J. Scherzer 7.9
  6. 97A. Jašić ▼ 46' 6.7
  7. 8S. Piesinger ▼ 73' 6.6
  8. 7A. Gattermayer ▼ 58' 7.3
  9. 20D. Zukić 7.2
  10. 11T. Ballo ▼ 83' 7.2
  11. 10T. Sabitzer ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 44E. Omić ▲ 46' 6.9
  2. 17D. Atanga ▲ 58' 7.2
  3. 47E. Kojzek ▲ 59' 6.3
  4. 34E. Agyemang ▲ 73' 6.2
  5. 5M. Diabaté ▲ 83' 6.2
  6. 12N. Polster
  7. 31M. Ullmann

Thống kê

0412
311
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
2Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn3
12Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
479Chuyền bóng257
403Chuyền chính xác181
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
87Ghi được93
58Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu