Wolfsberger AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Austria Wien

Wolfsberger AC vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 1, FK Austria Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LDLLW FK Austria Wien
  1. 2' Thierno Ballo
  2. 11' 0-1 A. Gruber · R. Ranftl
  3. 22' Samson Tijani
  4. 45' Florian Rieder
  5. HT0-1
  6. 46' T. Sabitzer T. Röcher
  7. 46' B. Zimmermann F. Rieder
  8. 56' Alexander Schmidt
  9. 58' M. Husković A. Schmidt
  10. 65' Thierno Ballo
  11. 65' Thierno Ballo
  12. 82' M. Scharfetter A. Jašić
  13. 88' S. Piesinger S. Tijani
  14. 88' E. Omić M. Diabaté
  15. 89' Bernhard Zimmermann
  16. 89' R. Vučić D. Fitz
  17. 90'+3 L. Pazourek A. Gruber
  18. FT0-1

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Schmid
  1. 1H. Bonmann
  2. 17N. Veratschnig
  3. 5M. Diabaté ▼ 88'
  4. 22D. Baumgartner
  5. 3J. Scherzer
  6. 97A. Jašić ▼ 82'
  7. 16M. Leitgeb
  8. 6S. Tijani ▼ 88'
  9. 11T. Ballo
  10. 18T. Röcher ▼ 46'
  11. 23F. Rieder ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10T. Sabitzer ▲ 46'
  2. 9B. Zimmermann ▲ 46'
  3. 77M. Scharfetter ▲ 82'
  4. 8S. Piesinger ▲ 88'
  5. 44E. Omić ▲ 88'
  6. 32L. Gütlbauer
  7. 12S. Karamoko
FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl
  2. 46J. Handl
  3. 24T. Plavotić
  4. 3Lucas Galvão
  5. 26R. Ranftl
  6. 8J. Holland
  7. 37M. Wels
  8. 21H. Guenouche
  9. 36D. Fitz ▼ 89'
  10. 17A. Gruber ▼ 90'
  11. 33A. Schmidt ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9M. Husković ▲ 58'
  2. 27R. Vučić ▲ 89'
  3. 2L. Pazourek ▲ 90'
  4. 66M. Martins
  5. 11M. Polster
  6. 40M. Meisl
  7. 99M. Kos

Thống kê

152
710
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm19
1Trúng đích7
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
2Phạt góc7
5Việt vị1
12Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
371Chuyền bóng379
238Chuyền chính xác263
64%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

47Trận đấu57
62Ghi được93
60Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu