FK Austria Wien
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Wolfsberger AC

FK Austria Wien vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-4 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 5, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
DLDLD Wolfsberger AC
  1. 7' Dominik Fitz
  2. 28' Thierno Ballo
  3. 37' 0-1 S. Tijani
  4. HT0-1
  5. 53' Thierno Ballo
  6. 55' 0-2 T. Ballo11m
  7. 62' R. Vučić T. Plavotić
  8. 63' M. Husković F. Asllani
  9. 64' P. Müller A. Jašić
  10. 67' Manfred Fischer
  11. 69' A. Boakye M. Scharfetter
  12. 74' S. Šaljić A. Gruber
  13. 76' 0-3 S. Piesinger · E. Omić
  14. 80' H. Guenouche F. Krätzig
  15. 81' M. Diabaté N. Veratschnig
  16. 81' S. Karamoko T. Ballo
  17. 90'+4 Lucas Galvão
  18. 90'+5 Scott Kennedy
  19. 90'+2 0-4 A. Boakye · D. Baumgartner
  20. FT0-4

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Wimmer
  1. 1C. Früchtl 5.9
  2. 46J. Handl 7.5
  3. 24T. Plavotić ▼ 62' 6.9
  4. 3Lucas Galvão 6.6
  5. 26R. Ranftl 6.9
  6. 30M. Fischer 6.3
  7. 37M. Wels 6.3
  8. 41F. Krätzig ▼ 80' 6.3
  9. 17A. Gruber ▼ 74' 6.7
  10. 36D. Fitz 7.0
  11. 10F. Asllani ▼ 63' 7.6

Dự bị 7

  1. 27R. Vučić ▲ 62' 6.5
  2. 9M. Husković ▲ 63' 6.3
  3. 7S. Šaljić ▲ 74' 6.9
  4. 21H. Guenouche ▲ 80' 6.3
  5. 40M. Meisl
  6. 19M. Potzmann
  7. 99M. Kos
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Schmid
  1. 32L. Gütlbauer 8.3
  2. 22D. Baumgartner 7.7
  3. 44E. Omić 7.6
  4. 8S. Piesinger 7.9
  5. 97A. Jašić ▼ 64' 6.7
  6. 6S. Tijani 7.6
  7. 19S. Altunashvili 7.0
  8. 4S. Kennedy 6.6
  9. 77M. Scharfetter ▼ 69' 6.5
  10. 11T. Ballo ▼ 81' 7.0
  11. 17N. Veratschnig ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 14P. Müller ▲ 64' 6.3
  2. 20A. Boakye ▲ 69' 7.2
  3. 5M. Diabaté ▲ 81' 6.9
  4. 12S. Karamoko ▲ 81' 6.2
  5. 26L. Ibertsberger
  6. 21D. Skubl
  7. 15M. Morgenstern

Thống kê

0310
520
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
10Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Cứu thua7
433Chuyền bóng231
318Chuyền chính xác120
73%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

57Trận đấu47
93Ghi được62
62Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu