Wolfsberger AC vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 1, FK Austria Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Lavanttal Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LDLLW FK Austria Wien
- HT0-0
- 46' Abubakr Barry
- 55' Lucas Galvão
- 61' 0-1 M. Malone · D. Fitz
- 63' ▲ M. Potzmann ▼ A. Barry
- 63' ▲ A. Gruber ▼ N. Prelec
- 73' ▲ H. Guenouche ▼ M. Vinlöf
- 79' ▲ E. Agyemang ▼ S. Altunashvili
- 79' ▲ T. Sabitzer ▼ S. Karamoko
- 86' ▲ M. Raguž ▼ M. Malone
- 86' ▲ M. Wels ▼ D. Fitz
- 87' Manfred Fischer
- FT0-1
Đội hình
- 12N. Polster 7.0
- 22D. Baumgartner 6.9
- 27C. Nwaiwu 7.3
- 37N. Wimmer 7.2
- 97A. Jašić 7.9
- 19S. Altunashvili ▼ 79' 6.9
- 8S. Piesinger 6.9
- 31M. Ullmann 6.5
- 20D. Zukić 7.6
- 9S. Karamoko ▼ 79' 7.3
- 11T. Ballo 7.2
Dự bị 7
- 34E. Agyemang ▲ 79' 6.7
- 10T. Sabitzer ▲ 79' 6.9
- 44E. Omić
- 2B. Matić
- 32M. Pink
- 21D. Skubl
- 7A. Gattermayer
- 1S. Şahin-Radlinger 8.9
- 28P. Wiesinger 7.2
- 15A. Dragović 7.5
- 3Lucas Galvão 6.9
- 26R. Ranftl 6.9
- 30M. Fischer 6.9
- 5A. Barry ▼ 63' 6.6
- 18M. Vinlöf ▼ 73' 6.6
- 11N. Prelec ▼ 63' 6.7
- 36D. Fitz ⇢ ▼ 86' 7.3
- 77M. Malone ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 19M. Potzmann ▲ 63' 6.9
- 17A. Gruber ▲ 63' 6.6
- 21H. Guenouche ▲ 73' 6.7
- 29M. Raguž ▲ 86' 6.5
- 37M. Wels ▲ 86' 6.3
- 24T. Plavotić
- 99M. Kos
Thống kê
00⚑9
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm3
6Trúng đích3
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
536Chuyền bóng376
395Chuyền chính xác259
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
93Ghi được87
49Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai43