Wolfsberger AC vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 1, FK Austria Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- DLDLD Wolfsberger AC
- LDLLW FK Austria Wien
- 25' ▲ M. Diabaté ▼ D. Baumgartner
- HT0-0
- 46' ▲ E. Omić ▼ E. Agyemang
- 46' 0-1 M. Malone · A. Gruber
- 50' 0-2 M. Fischer · D. Fitz
- 55' ▲ T. Gruber ▼ S. Piesinger
- 55' ▲ E. Kojzek ▼ M. Pink
- 62' E. Omić · B. Matić 1-2
- 67' ▲ M. Potzmann ▼ A. Barry
- 67' ▲ T. Plavotić ▼ J. Handl
- 68' ▲ H. Guenouche ▼ M. Vinlöf
- 76' Manfred Fischer
- 79' ▲ D. Atanga ▼ D. Zukić
- 87' ▲ M. Wels ▼ M. Malone
- 90' ▲ K. Aleksa ▼ A. Gruber
- FT1-2
Đội hình
- 12N. Polster 7.3
- 22D. Baumgartner ▼ 25' 7.2
- 27C. Nwaiwu 7.0
- 37N. Wimmer 6.9
- 2B. Matić ⇢ 7.3
- 8S. Piesinger ▼ 55' 6.2
- 34E. Agyemang ▼ 46' 6.9
- 31M. Ullmann 6.9
- 20D. Zukić ▼ 79' 7.2
- 32M. Pink ▼ 55' 6.5
- 11T. Ballo 7.3
Dự bị 7
- 5M. Diabaté ▲ 25' 6.3
- 44E. Omić ⚽ ▲ 46' 7.2
- 13T. Gruber ▲ 55' 7.0
- 47E. Kojzek ▲ 55' 6.6
- 17D. Atanga ▲ 79' 6.7
- 7A. Gattermayer
- 1L. Gütlbauer
- 1S. Şahin-Radlinger 6.9
- 46J. Handl ▼ 67' 6.9
- 15A. Dragović 7.2
- 28P. Wiesinger 6.9
- 26R. Ranftl 6.3
- 30M. Fischer ⚽ 7.6
- 5A. Barry ▼ 67' 6.9
- 18M. Vinlöf ▼ 68' 6.9
- 17A. Gruber ⇢ ▼ 90' 7.9
- 36D. Fitz ⇢ 6.9
- 77M. Malone ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 19M. Potzmann ▲ 67' 6.9
- 24T. Plavotić ▲ 67' 7.0
- 21H. Guenouche ▲ 68' 6.5
- 37M. Wels ▲ 87' 6.2
- 23K. Aleksa ▲ 90'
- 3Lucas Galvão
- 99M. Kos
Thống kê
00⚑8
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
8Phạt góc6
0Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
365Chuyền bóng455
266Chuyền chính xác375
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu50
93Ghi được87
49Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai43