Wolfsberger AC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Austria Wien

Wolfsberger AC vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 4, hòa 1, FK Austria Wien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Conference League Play-offs - 1st Round
Sân vận động
Lavanttal-Arena, Wolfsberg
Phong độ
DLDLD Wolfsberger AC
LDLLW FK Austria Wien
  1. 8' 0-1 M. Meisl · D. Fitz
  2. 14' Ervin Omić
  3. HT0-1
  4. 46' A. Boakye M. Scharfetter
  5. 46' M. Martins T. Plavotić
  6. 56' Marvin Potzmann
  7. 57' A. Gruber A. Schmidt
  8. 57' H. Guenouche F. Krätzig
  9. 58' Manfred Fischer
  10. 62' M. Diabaté S. Piesinger
  11. 62' T. Sabitzer S. Altunashvili
  12. 63' Fisnik Asllani
  13. 64' A. Boakye · N. Veratschnig 1-1
  14. 75' Fisnik Asllani
  15. 77' J. Holland L. Pazourek
  16. 79' Nikolas Veratschnig
  17. 84' M. Morgenstern N. Veratschnig
  18. 90'+4 1-2 D. Fitz · A. Gruber
  19. FT1-2

Đội hình

Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Schmid
  1. 32L. Gütlbauer 6.3
  2. 22D. Baumgartner 6.6
  3. 44E. Omić 7.2
  4. 8S. Piesinger ▼ 62' 6.7
  5. 97A. Jašić 6.6
  6. 19S. Altunashvili ▼ 62' 6.3
  7. 14P. Müller 6.3
  8. 26L. Ibertsberger 6.9
  9. 77M. Scharfetter ▼ 46' 6.3
  10. 17N. Veratschnig ▼ 84' 7.2
  11. 11T. Ballo 6.3

Dự bị 7

  1. 20A. Boakye ▲ 46' 7.3
  2. 5M. Diabaté ▲ 62' 6.6
  3. 10T. Sabitzer ▲ 62' 6.3
  4. 15M. Morgenstern ▲ 84' 6.7
  5. 21D. Skubl
  6. 13T. Gruber
  7. 12S. Karamoko
FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wegleitner
  1. 1C. Früchtl 6.6
  2. 46J. Handl 7.0
  3. 24T. Plavotić ▼ 46' 6.6
  4. 40M. Meisl 7.9
  5. 2L. Pazourek ▼ 77' 6.5
  6. 19M. Potzmann 6.6
  7. 30M. Fischer 6.9
  8. 41F. Krätzig ▼ 57' 6.7
  9. 36D. Fitz 8.6
  10. 10F. Asllani 7.3
  11. 33A. Schmidt ▼ 57' 6.6

Dự bị 6

  1. 66M. Martins ▲ 46' 6.3
  2. 17A. Gruber ▲ 57' 7.3
  3. 21H. Guenouche ▲ 57' 6.7
  4. 8J. Holland ▲ 77' 6.6
  5. 99M. Kos
  6. 37M. Wels

Thống kê

022
630
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
2Phạt góc6
3Việt vị6
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
352Chuyền bóng446
223Chuyền chính xác315
63%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

47Trận đấu57
62Ghi được93
60Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu