FK Austria Wien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolfsberger AC

FK Austria Wien vs Wolfsberger AC

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 5, hòa 1, Wolfsberger AC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LDLLW FK Austria Wien
DLDLD Wolfsberger AC
  1. HT0-0
  2. 46' A. Gattermayer M. Pink
  3. 63' Simon Piesinger
  4. 71' E. Kojzek D. Zukić
  5. 72' Tin Plavotić
  6. 80' M. Wels M. Potzmann
  7. 82' E. Omić T. Ballo
  8. 84' Chibuike Nwaiwu
  9. 84' M. Raguž N. Prelec
  10. 86' Cheick Mamadou Diabate
  11. 90' Abubakr Barry
  12. 90'+2 K. Aleksa M. Malone
  13. 90'+1 T. Gruber B. Matić
  14. FT0-0

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Helm
  1. 1S. Şahin-Radlinger 7.0
  2. 46J. Handl 7.3
  3. 28P. Wiesinger 8.0
  4. 24T. Plavotić 7.2
  5. 26R. Ranftl 7.5
  6. 5A. Barry 7.2
  7. 19M. Potzmann ▼ 80' 6.3
  8. 18M. Vinlöf 7.2
  9. 30M. Fischer 7.3
  10. 11N. Prelec ▼ 84' 6.9
  11. 77M. Malone ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 37M. Wels ▲ 80' 6.5
  2. 29M. Raguž ▲ 84' 6.6
  3. 23K. Aleksa ▲ 90'
  4. 99M. Kos
  5. 3Lucas Galvão
  6. 6P. Maybach
  7. 2L. Pazourek
Wolfsberger AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Kühbauer
  1. 12N. Polster 6.3
  2. 22D. Baumgartner 7.6
  3. 27C. Nwaiwu 7.7
  4. 5M. Diabaté 7.0
  5. 2B. Matić ▼ 90' 7.7
  6. 18A. Schöpf 7.2
  7. 8S. Piesinger 6.7
  8. 31M. Ullmann 6.3
  9. 20D. Zukić ▼ 71' 7.3
  10. 32M. Pink ▼ 46' 6.7
  11. 11T. Ballo ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 7A. Gattermayer ▲ 46' 6.5
  2. 47E. Kojzek ▲ 71' 6.5
  3. 44E. Omić ▲ 82' 6.2
  4. 13T. Gruber ▲ 90'
  5. 37N. Wimmer
  6. 1L. Gütlbauer
  7. 34E. Agyemang

Thống kê

026
430
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm11
0Trúng đích2
6Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
454Chuyền bóng312
341Chuyền chính xác208
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
87Ghi được93
58Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu